Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 217.879 189.851 217.409 232.147 214.418
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 217.879 189.851 217.409 232.147 214.418
4. Giá vốn hàng bán 184.056 161.321 184.536 193.552 175.294
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33.823 28.530 32.873 38.595 39.125
6. Doanh thu hoạt động tài chính 439 2.212 1.649 2.028 1.151
7. Chi phí tài chính 815 673 1.196 885 683
-Trong đó: Chi phí lãi vay 338 223 552 572 654
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.081 22.944 23.910 31.159 27.997
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11.366 7.126 9.416 8.579 11.596
12. Thu nhập khác 660 122 413 501 802
13. Chi phí khác 304 92 307 76 302
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 357 30 106 425 500
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11.723 7.156 9.522 9.004 12.096
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.428 1.579 2.182 2.122 2.570
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.428 1.579 2.182 2.122 2.570
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.295 5.577 7.341 6.882 9.526
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.295 5.577 7.341 6.882 9.526