I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11.116
|
11.723
|
7.156
|
9.522
|
9.004
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.594
|
8.167
|
8.248
|
8.654
|
8.875
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.869
|
8.019
|
7.846
|
8.839
|
9.063
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-101
|
95
|
355
|
-440
|
-233
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-624
|
-285
|
-177
|
-298
|
-527
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
451
|
338
|
223
|
552
|
572
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.710
|
19.889
|
15.404
|
18.176
|
17.879
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9.895
|
-8.023
|
970
|
-1.774
|
3.253
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.248
|
-1.446
|
1.409
|
-214
|
-1.325
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6.462
|
3.080
|
-7.178
|
-222
|
4.177
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.073
|
525
|
-641
|
-366
|
-3.987
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-455
|
-339
|
-215
|
-557
|
-567
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.535
|
-2.264
|
-1.298
|
-2.526
|
-2.023
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-822
|
-1.166
|
-707
|
-1.162
|
-1.078
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11.640
|
10.256
|
7.745
|
11.355
|
16.329
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-468
|
-3.085
|
-10.449
|
-211
|
-19.074
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
465
|
286
|
115
|
232
|
421
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
190
|
14
|
85
|
60
|
111
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
186
|
-2.785
|
-10.250
|
81
|
-18.542
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
4.817
|
6.820
|
|
6.000
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.968
|
-6.785
|
-2.284
|
-2.091
|
-1.464
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.445
|
-6.437
|
-6.433
|
-4.317
|
-4.289
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8.414
|
-8.406
|
-1.897
|
-6.408
|
247
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.412
|
-935
|
-4.402
|
5.028
|
-1.966
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.670
|
11.195
|
10.125
|
5.652
|
10.735
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
112
|
-135
|
-72
|
55
|
4
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.195
|
10.125
|
5.652
|
10.735
|
8.772
|