|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
359,835
|
269,867
|
195,153
|
213,697
|
177,537
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,959
|
15,667
|
2,261
|
35,095
|
16,392
|
|
1. Tiền
|
38,089
|
11,797
|
1,631
|
34,465
|
3,762
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,870
|
3,870
|
630
|
630
|
12,630
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,837
|
6,337
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,837
|
6,337
|
500
|
500
|
500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
146,310
|
75,853
|
61,838
|
82,819
|
70,599
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
135,194
|
66,964
|
53,369
|
71,564
|
67,126
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,094
|
12,653
|
8,489
|
9,612
|
2,047
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,678
|
4,807
|
10,618
|
4,203
|
4,916
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,656
|
-8,570
|
-10,638
|
-2,560
|
-3,491
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
128,756
|
126,517
|
85,171
|
79,614
|
72,830
|
|
1. Hàng tồn kho
|
137,465
|
128,818
|
87,902
|
81,296
|
76,267
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8,709
|
-2,301
|
-2,731
|
-1,683
|
-3,437
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
36,974
|
45,493
|
45,383
|
15,670
|
17,216
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,281
|
3,680
|
1,071
|
142
|
97
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
31,670
|
41,399
|
43,912
|
14,956
|
16,560
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22
|
413
|
400
|
572
|
559
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
159,639
|
121,248
|
110,422
|
80,307
|
64,640
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,130
|
4,972
|
3,904
|
2,107
|
315
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6,130
|
4,972
|
3,904
|
2,107
|
315
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
135,799
|
113,010
|
103,795
|
75,051
|
61,218
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
67,327
|
71,322
|
63,738
|
49,496
|
42,898
|
|
- Nguyên giá
|
128,875
|
148,025
|
147,137
|
154,906
|
161,029
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-61,548
|
-76,703
|
-83,399
|
-105,409
|
-118,131
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
49,460
|
22,723
|
21,580
|
7,156
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
86,449
|
86,449
|
86,449
|
73,584
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,989
|
-63,726
|
-64,870
|
-66,428
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19,012
|
18,965
|
18,478
|
18,399
|
18,321
|
|
- Nguyên giá
|
19,500
|
19,500
|
19,500
|
19,500
|
19,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-488
|
-535
|
-1,022
|
-1,101
|
-1,179
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
340
|
340
|
340
|
340
|
340
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-340
|
-340
|
-340
|
-340
|
-340
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15,105
|
1,178
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15,105
|
1,178
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,600
|
1,100
|
1,100
|
100
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,600
|
1,100
|
1,100
|
100
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,005
|
988
|
1,623
|
3,050
|
3,107
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,005
|
988
|
1,623
|
3,050
|
3,107
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
519,475
|
391,115
|
305,575
|
294,004
|
242,177
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
377,908
|
347,413
|
300,291
|
289,593
|
227,677
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
283,606
|
283,489
|
243,831
|
226,047
|
181,713
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
194,954
|
159,766
|
134,471
|
124,367
|
114,135
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
50,499
|
98,651
|
91,269
|
68,659
|
53,595
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,290
|
2,181
|
1,100
|
17,349
|
884
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,400
|
1,773
|
2,224
|
475
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,694
|
9,294
|
2,364
|
2,599
|
5,492
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,701
|
4,206
|
4,571
|
6,703
|
4,206
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
93
|
127
|
62
|
62
|
180
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,851
|
942
|
1,563
|
1,797
|
2,067
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,123
|
6,549
|
6,205
|
4,036
|
1,155
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
94,303
|
63,924
|
56,459
|
63,546
|
45,964
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,845
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
60
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
94,175
|
63,797
|
56,332
|
63,418
|
41,992
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
67
|
67
|
67
|
67
|
67
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
141,566
|
43,702
|
5,284
|
4,411
|
14,500
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
139,776
|
41,911
|
3,494
|
2,621
|
12,709
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
43,776
|
52,531
|
52,531
|
52,531
|
52,531
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,947
|
4,947
|
4,947
|
4,947
|
4,947
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
62,907
|
62,907
|
62,907
|
62,907
|
62,907
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28,146
|
-78,473
|
-116,891
|
-117,764
|
-107,675
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,183
|
21,713
|
-62,492
|
-117,502
|
-117,764
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26,963
|
-100,187
|
-54,399
|
-262
|
10,089
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1,791
|
1,791
|
1,791
|
1,791
|
1,791
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
1,791
|
1,791
|
1,791
|
1,791
|
1,791
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
519,475
|
391,115
|
305,575
|
294,004
|
242,177
|