|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
510,112
|
530,897
|
572,690
|
584,968
|
591,329
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51,136
|
71,594
|
59,501
|
70,156
|
14,093
|
|
1. Tiền
|
51,136
|
71,594
|
59,501
|
70,156
|
14,093
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
361,488
|
371,488
|
438,317
|
438,317
|
483,583
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
361,488
|
371,488
|
438,317
|
438,317
|
483,583
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26,871
|
25,970
|
23,532
|
32,126
|
31,041
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16,819
|
15,804
|
16,976
|
21,609
|
15,258
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,896
|
1,911
|
1,670
|
6,684
|
8,004
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16,144
|
16,244
|
12,929
|
11,853
|
15,637
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,989
|
-7,989
|
-8,042
|
-8,021
|
-7,857
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42,454
|
43,118
|
40,734
|
38,321
|
53,982
|
|
1. Hàng tồn kho
|
42,454
|
43,118
|
40,734
|
38,321
|
53,982
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28,162
|
18,726
|
10,606
|
6,048
|
8,630
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
417
|
331
|
407
|
262
|
311
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17,215
|
12,560
|
7,182
|
2,160
|
2,780
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10,530
|
5,835
|
3,017
|
3,626
|
5,540
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,041,076
|
1,023,935
|
995,641
|
985,484
|
972,230
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
998,362
|
974,995
|
936,978
|
910,472
|
906,247
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
998,161
|
973,052
|
935,175
|
908,624
|
904,511
|
|
- Nguyên giá
|
2,575,900
|
2,576,294
|
2,554,644
|
2,556,381
|
2,581,694
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,577,739
|
-1,603,242
|
-1,619,469
|
-1,647,758
|
-1,677,182
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
201
|
1,943
|
1,803
|
1,849
|
1,735
|
|
- Nguyên giá
|
9,847
|
11,739
|
11,739
|
11,889
|
11,889
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,645
|
-9,795
|
-9,936
|
-10,040
|
-10,153
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
33,236
|
39,592
|
49,063
|
65,086
|
54,545
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
33,236
|
39,592
|
49,063
|
65,086
|
54,545
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,477
|
9,348
|
9,600
|
9,926
|
11,438
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,477
|
9,348
|
9,600
|
9,926
|
11,438
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,551,188
|
1,554,831
|
1,568,331
|
1,570,451
|
1,563,559
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
779,675
|
741,848
|
747,837
|
726,483
|
668,208
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
299,943
|
283,303
|
305,326
|
304,037
|
257,673
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
60,484
|
60,444
|
60,444
|
60,444
|
60,444
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
34,000
|
32,052
|
40,083
|
42,237
|
48,730
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
712
|
998
|
2,731
|
955
|
866
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,142
|
6,680
|
12,508
|
16,453
|
13,864
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,400
|
12,019
|
22,500
|
28,190
|
31,574
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,275
|
9,890
|
10,419
|
16,215
|
2,143
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,269
|
1,931
|
1,215
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
150,985
|
158,545
|
142,573
|
130,059
|
93,680
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,947
|
2,676
|
12,798
|
7,551
|
5,157
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
479,731
|
458,545
|
442,511
|
422,446
|
410,534
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
90,365
|
86,753
|
83,315
|
80,808
|
77,668
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
384,575
|
366,996
|
354,353
|
336,774
|
326,006
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
322
|
322
|
367
|
390
|
384
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
4,469
|
4,475
|
4,475
|
4,475
|
6,475
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
771,513
|
812,983
|
820,494
|
843,969
|
895,351
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
770,934
|
812,404
|
819,915
|
843,390
|
895,012
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
579,641
|
579,641
|
579,641
|
579,641
|
579,641
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8,994
|
8,994
|
8,994
|
8,994
|
8,994
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
128,098
|
128,098
|
133,128
|
133,128
|
133,128
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
54,202
|
95,672
|
98,153
|
121,628
|
173,250
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
59,780
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54,202
|
35,892
|
98,153
|
121,628
|
173,250
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
579
|
579
|
579
|
579
|
339
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
579
|
579
|
579
|
579
|
339
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,551,188
|
1,554,831
|
1,568,331
|
1,570,451
|
1,563,559
|