|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
572.690
|
584.968
|
591.329
|
602.886
|
626.596
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
59.501
|
70.156
|
14.093
|
57.624
|
35.865
|
|
1. Tiền
|
59.501
|
70.156
|
14.093
|
57.624
|
35.865
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
438.317
|
438.317
|
483.583
|
458.583
|
514.698
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
438.317
|
438.317
|
483.583
|
458.583
|
514.698
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23.532
|
32.126
|
31.041
|
29.928
|
27.525
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16.976
|
21.609
|
15.258
|
14.729
|
17.027
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.670
|
6.684
|
8.004
|
9.955
|
14.015
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.929
|
11.853
|
15.637
|
13.112
|
4.359
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.042
|
-8.021
|
-7.857
|
-7.868
|
-7.876
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40.734
|
38.321
|
53.982
|
52.062
|
44.876
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40.734
|
38.321
|
53.982
|
52.062
|
44.876
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.606
|
6.048
|
8.630
|
4.688
|
3.632
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
407
|
262
|
311
|
316
|
521
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.182
|
2.160
|
2.780
|
13
|
13
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.017
|
3.626
|
5.540
|
4.359
|
3.098
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
995.641
|
985.484
|
972.230
|
962.266
|
947.773
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
80
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
80
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
936.978
|
910.472
|
906.247
|
880.711
|
881.984
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
935.175
|
908.624
|
904.511
|
879.089
|
880.475
|
|
- Nguyên giá
|
2.554.644
|
2.556.381
|
2.581.694
|
2.585.148
|
2.606.707
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.619.469
|
-1.647.758
|
-1.677.182
|
-1.706.060
|
-1.726.232
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.803
|
1.849
|
1.735
|
1.622
|
1.509
|
|
- Nguyên giá
|
11.739
|
11.889
|
11.889
|
11.889
|
11.889
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.936
|
-10.040
|
-10.153
|
-10.266
|
-10.380
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
49.063
|
65.086
|
54.545
|
68.315
|
51.443
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
49.063
|
65.086
|
54.545
|
68.315
|
51.443
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.600
|
9.926
|
11.438
|
13.240
|
14.267
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.600
|
9.926
|
11.438
|
13.240
|
14.267
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.568.331
|
1.570.451
|
1.563.559
|
1.565.152
|
1.574.369
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
747.837
|
726.483
|
668.208
|
610.325
|
639.123
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
305.326
|
304.037
|
257.673
|
208.044
|
251.844
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
60.444
|
60.444
|
60.444
|
60.444
|
60.444
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40.083
|
42.237
|
48.730
|
18.750
|
19.735
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.731
|
955
|
866
|
832
|
1.098
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.508
|
16.453
|
13.864
|
9.774
|
22.069
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22.500
|
28.190
|
31.574
|
11.507
|
22.925
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.419
|
16.215
|
2.143
|
10.328
|
17.601
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.269
|
1.931
|
1.215
|
2.930
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
142.573
|
130.059
|
93.680
|
93.157
|
91.900
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.798
|
7.551
|
5.157
|
322
|
16.071
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
442.511
|
422.446
|
410.534
|
402.281
|
387.279
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
83.315
|
80.808
|
77.668
|
74.674
|
72.295
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
354.353
|
336.774
|
326.006
|
320.770
|
308.127
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
367
|
390
|
384
|
363
|
381
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
4.475
|
4.475
|
6.475
|
6.475
|
6.475
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
820.494
|
843.969
|
895.351
|
954.827
|
935.246
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
819.915
|
843.390
|
895.012
|
954.827
|
935.246
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
579.641
|
579.641
|
579.641
|
579.641
|
579.641
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.994
|
8.994
|
8.994
|
8.994
|
8.994
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
339
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
133.128
|
133.128
|
133.128
|
133.128
|
211.779
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
98.153
|
121.628
|
173.250
|
232.725
|
134.833
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
-8.198
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
98.153
|
121.628
|
173.250
|
240.923
|
134.833
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
579
|
579
|
339
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
579
|
579
|
339
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.568.331
|
1.570.451
|
1.563.559
|
1.565.152
|
1.574.369
|