Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.299.602 5.460.674 7.963.245 7.792.061 9.080.994
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6.734 77.906 108.319 193.235 182.549
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.292.868 5.382.768 7.854.925 7.598.826 8.898.445
4. Giá vốn hàng bán 2.709.744 4.392.444 6.558.233 6.271.006 7.394.105
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 583.124 990.324 1.296.692 1.327.819 1.504.340
6. Doanh thu hoạt động tài chính 233.542 265.854 510.884 591.580 469.083
7. Chi phí tài chính 322.492 547.010 769.110 813.392 649.193
-Trong đó: Chi phí lãi vay 310.778 523.784 677.618 661.647 548.701
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 17.080 11.490 13.207 5.192 95.993
9. Chi phí bán hàng 204.593 335.905 455.267 478.263 526.693
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 271.483 401.997 443.891 434.599 472.085
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35.179 -17.244 152.515 198.338 421.445
12. Thu nhập khác 7.559 63.469 33.449 13.309 71.595
13. Chi phí khác 7.119 9.811 16.405 17.186 264.333
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 440 53.658 17.045 -3.877 -192.738
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 35.619 36.415 169.559 194.461 228.707
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15.563 42.292 95.877 85.571 100.985
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8.821 -21.784 -25.272 -32.743 -64.877
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.742 20.507 70.604 52.828 36.108
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28.877 15.907 98.955 141.633 192.599
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 18.528 12.841 92.509 90.465 148.927
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.349 3.066 6.446 51.168 43.672