1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.299.602
|
5.460.674
|
7.963.245
|
7.792.061
|
9.080.994
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6.734
|
77.906
|
108.319
|
193.235
|
182.549
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.292.868
|
5.382.768
|
7.854.925
|
7.598.826
|
8.898.445
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.709.744
|
4.392.444
|
6.558.233
|
6.271.006
|
7.394.105
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
583.124
|
990.324
|
1.296.692
|
1.327.819
|
1.504.340
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
233.542
|
265.854
|
510.884
|
591.580
|
469.083
|
7. Chi phí tài chính
|
322.492
|
547.010
|
769.110
|
813.392
|
649.193
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
310.778
|
523.784
|
677.618
|
661.647
|
548.701
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
17.080
|
11.490
|
13.207
|
5.192
|
95.993
|
9. Chi phí bán hàng
|
204.593
|
335.905
|
455.267
|
478.263
|
526.693
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
271.483
|
401.997
|
443.891
|
434.599
|
472.085
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35.179
|
-17.244
|
152.515
|
198.338
|
421.445
|
12. Thu nhập khác
|
7.559
|
63.469
|
33.449
|
13.309
|
71.595
|
13. Chi phí khác
|
7.119
|
9.811
|
16.405
|
17.186
|
264.333
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
440
|
53.658
|
17.045
|
-3.877
|
-192.738
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35.619
|
36.415
|
169.559
|
194.461
|
228.707
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.563
|
42.292
|
95.877
|
85.571
|
100.985
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-8.821
|
-21.784
|
-25.272
|
-32.743
|
-64.877
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.742
|
20.507
|
70.604
|
52.828
|
36.108
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.877
|
15.907
|
98.955
|
141.633
|
192.599
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
18.528
|
12.841
|
92.509
|
90.465
|
148.927
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.349
|
3.066
|
6.446
|
51.168
|
43.672
|