I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33,619
|
36,415
|
169,559
|
185,461
|
228,707
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
425,897
|
936,048
|
871,196
|
811,183
|
938,533
|
- Khấu hao TSCĐ
|
327,038
|
543,804
|
654,403
|
655,772
|
717,584
|
- Các khoản dự phòng
|
7,196
|
27,722
|
15,587
|
29,606
|
24,530
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
445
|
-38
|
3,345
|
-2,125
|
1,476
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-219,561
|
-159,225
|
-479,727
|
-533,717
|
-353,759
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
310,778
|
523,784
|
677,588
|
661,647
|
548,701
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
459,516
|
972,462
|
1,040,756
|
996,644
|
1,167,240
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-267,264
|
-272,727
|
-998,872
|
534,662
|
681,098
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-36,149
|
-222,417
|
-231,775
|
-27,716
|
-66,400
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
214,830
|
175,274
|
582,527
|
-902,405
|
-510,825
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-16,934
|
135
|
-40,256
|
6,386
|
14,483
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
52,651
|
10,667
|
-504,320
|
541,912
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-258,734
|
-456,604
|
-595,756
|
-659,849
|
-42,172
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14,919
|
-35,062
|
-50,140
|
-95,929
|
-6,844
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
71,963
|
9,442
|
8,219
|
73
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8,039
|
-30,250
|
-5,050
|
-2,824
|
-2,072
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
196,922
|
150,919
|
-794,669
|
390,954
|
639,570
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-380,679
|
-668,273
|
-1,124,942
|
-230,409
|
-525,930
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
45,854
|
7,563
|
124,518
|
6,472
|
78,145
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-948,962
|
-1,880,602
|
-142,757
|
58,357
|
-1,370,337
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
540,500
|
1,839,831
|
0
|
0
|
1,702,511
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-436,700
|
-906,944
|
-89,157
|
-1,224,597
|
-249,295
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
15,263
|
24,991
|
633,935
|
702,868
|
822,950
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
64,982
|
105,267
|
266,710
|
318,801
|
448,114
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,099,741
|
-1,478,168
|
-331,693
|
-368,507
|
906,158
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
342,812
|
263,140
|
90,553
|
30,998
|
140
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,906,413
|
6,099,807
|
6,578,706
|
7,884,819
|
10,907,742
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,270,265
|
-4,702,642
|
-5,127,576
|
-7,794,143
|
-11,091,052
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-101,022
|
-69,256
|
-96,962
|
-50,054
|
-48,484
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,644
|
-8,140
|
-21,981
|
-20,564
|
-21,116
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
874,295
|
1,582,909
|
1,422,740
|
51,056
|
-252,770
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-28,524
|
255,660
|
296,378
|
83,503
|
1,292,958
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
234,654
|
195,260
|
450,999
|
921,223
|
980,473
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3
|
0
|
-1,546
|
568
|
513
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
206,128
|
450,920
|
745,831
|
1,005,294
|
2,273,944
|