単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,760,223 7,603,843 8,307,330 8,859,009 10,684,583
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 450,999 921,223 980,473 1,892,725 1,755,287
1. Tiền 321,512 262,285 253,301 572,160 301,103
2. Các khoản tương đương tiền 129,487 658,938 727,172 1,320,566 1,454,183
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 282,187 879,692 325,709 397,384 422,346
1. Đầu tư ngắn hạn 37,591 541,912 0 37,500 37,500
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,675,134 4,157,054 5,415,353 4,825,762 6,320,657
1. Phải thu khách hàng 1,135,008 1,348,987 1,570,310 1,444,688 1,922,018
2. Trả trước cho người bán 187,197 824,425 754,702 827,319 1,279,500
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,420,843 1,900,657 2,871,807 2,210,933 2,496,028
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -88,584 -105,570 -133,211 -228,040 -243,752
IV. Tổng hàng tồn kho 1,251,787 1,487,604 1,503,263 1,582,969 2,004,856
1. Hàng tồn kho 1,269,102 1,500,651 1,517,533 1,597,487 2,032,849
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17,314 -13,047 -14,270 -14,518 -27,992
V. Tài sản ngắn hạn khác 100,115 158,271 82,531 160,169 181,437
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,397 16,897 24,624 30,478 40,054
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 80,807 126,579 53,674 84,463 124,090
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,911 14,794 4,233 13,142 17,248
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 32,086 46
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,279,785 8,925,010 7,769,415 8,814,454 8,510,280
I. Các khoản phải thu dài hạn 377,030 342,050 191,231 83,747 80,462
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 377,030 342,050 191,231 83,747 80,462
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,435,634 6,974,457 5,858,291 7,280,659 6,830,526
1. Tài sản cố định hữu hình 5,360,396 5,129,407 4,113,556 5,710,514 5,539,085
- Nguyên giá 9,106,025 9,080,919 8,495,014 11,513,562 11,283,111
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,745,629 -3,951,511 -4,381,458 -5,803,048 -5,744,025
2. Tài sản cố định thuê tài chính 244,442 190,513 137,088 245,290 276,967
- Nguyên giá 339,389 242,687 168,418 283,129 318,438
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,947 -52,174 -31,330 -37,839 -41,471
3. Tài sản cố định vô hình 1,830,796 1,654,536 1,607,647 1,324,854 1,014,473
- Nguyên giá 1,889,164 1,761,267 1,766,714 1,540,977 1,271,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,368 -106,731 -159,067 -216,123 -257,227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 31,241 30,711 0 0
- Nguyên giá 0 31,770 31,770 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -530 -1,059 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 608,856 410,313 864,079 472,945 473,459
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 574,970 356,459 837,442 100,655 103,370
3. Đầu tư dài hạn khác 3,856 23,823 3,856 357,010 357,010
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -2,020
V. Tổng tài sản dài hạn khác 100,360 146,556 145,160 304,578 228,932
1. Chi phí trả trước dài hạn 100,360 141,267 129,008 113,028 103,956
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 5,289 16,152 13,882 748
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 6,116 6,016
VI. Lợi thế thương mại 329,914 262,598 210,623 171,553 118,212
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,040,008 16,528,853 16,076,745 17,673,463 19,194,863
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,123,836 11,967,967 11,418,247 11,598,182 12,800,634
I. Nợ ngắn hạn 3,661,748 6,177,797 6,098,814 5,842,208 6,393,642
1. Vay và nợ ngắn 2,359,144 3,982,591 4,138,444 4,484,777 4,615,256
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 715,346 1,302,712 968,913 775,205 909,564
4. Người mua trả tiền trước 49,211 68,254 24,252 33,656 38,534
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47,621 95,867 118,852 121,222 198,033
6. Phải trả người lao động 89,886 97,378 85,745 132,569 118,150
7. Chi phí phải trả 152,002 179,814 151,535 140,530 173,948
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 228,695 438,288 602,003 141,315 318,966
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,022 6,619 2,500 5,562 10,500
II. Nợ dài hạn 6,462,088 5,790,170 5,319,432 5,755,973 6,406,992
1. Phải trả dài hạn người bán 61,104 36,212 1,312 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 999,807 1,574,064 1,679,235 1,547,796 1,958,108
4. Vay và nợ dài hạn 4,917,491 3,769,648 3,254,612 3,809,150 4,120,515
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 483,279 409,286 381,301 351,386 276,324
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 2,178 3,933 1,127
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,916,172 4,560,886 4,658,498 6,075,282 6,394,229
I. Vốn chủ sở hữu 3,916,172 4,560,886 4,658,498 6,075,282 6,394,229
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,189,099 1,189,099 1,189,099 1,409,748 1,409,748
2. Thặng dư vốn cổ phần 270,786 270,848 270,848 506,899 506,899
3. Vốn khác của chủ sở hữu 45,780 45,780 45,780 45,780 45,780
4. Cổ phiếu quỹ -28 -28 -28 -28 -28
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 25,547 20,084 3,513 17,186 21,805
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,596 1,545 60,583 92,899 236,805
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,822 6,276 6,572 7,235 10,555
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,381,392 3,033,558 3,088,703 4,002,798 4,173,220
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,040,008 16,528,853 16,076,745 17,673,463 19,194,863