TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,129,321
|
4,760,223
|
7,603,843
|
8,307,330
|
8,859,009
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
195,260
|
450,999
|
921,223
|
980,473
|
1,892,725
|
1. Tiền
|
88,160
|
321,512
|
262,285
|
253,301
|
572,160
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
107,100
|
129,487
|
658,938
|
727,172
|
1,320,566
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,248,416
|
282,187
|
879,692
|
325,709
|
397,384
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
48,258
|
37,591
|
541,912
|
0
|
37,500
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,003,665
|
2,675,134
|
4,157,054
|
5,415,353
|
4,825,762
|
1. Phải thu khách hàng
|
812,843
|
1,135,008
|
1,348,987
|
1,570,310
|
1,444,688
|
2. Trả trước cho người bán
|
198,849
|
187,197
|
824,425
|
754,702
|
827,319
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
56,667
|
1,420,843
|
1,900,657
|
2,871,807
|
2,210,933
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-68,504
|
-88,584
|
-105,570
|
-133,211
|
-228,040
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
593,256
|
1,251,787
|
1,487,604
|
1,503,263
|
1,582,969
|
1. Hàng tồn kho
|
598,132
|
1,269,102
|
1,500,651
|
1,517,533
|
1,597,487
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,875
|
-17,314
|
-13,047
|
-14,270
|
-14,518
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
88,724
|
100,115
|
158,271
|
82,531
|
160,169
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,127
|
17,397
|
16,897
|
24,624
|
30,478
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
73,488
|
80,807
|
126,579
|
53,674
|
84,463
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,110
|
1,911
|
14,794
|
4,233
|
13,142
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
32,086
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,602,436
|
9,279,785
|
8,925,010
|
7,769,415
|
8,814,454
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40,821
|
377,030
|
342,050
|
191,231
|
83,747
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
40,821
|
377,030
|
342,050
|
191,231
|
83,747
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5,360,698
|
7,435,634
|
6,974,457
|
5,858,291
|
7,280,659
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,686,309
|
5,360,396
|
5,129,407
|
4,113,556
|
5,710,514
|
- Nguyên giá
|
7,018,397
|
9,106,025
|
9,080,919
|
8,495,014
|
11,513,562
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,332,088
|
-3,745,629
|
-3,951,511
|
-4,381,458
|
-5,803,048
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
303,301
|
244,442
|
190,513
|
137,088
|
245,290
|
- Nguyên giá
|
400,241
|
339,389
|
242,687
|
168,418
|
283,129
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,941
|
-94,947
|
-52,174
|
-31,330
|
-37,839
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
371,088
|
1,830,796
|
1,654,536
|
1,607,647
|
1,324,854
|
- Nguyên giá
|
386,958
|
1,889,164
|
1,761,267
|
1,766,714
|
1,540,977
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,870
|
-58,368
|
-106,731
|
-159,067
|
-216,123
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
31,241
|
30,711
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
31,770
|
31,770
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-530
|
-1,059
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
625,474
|
608,856
|
410,313
|
864,079
|
472,945
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
508,587
|
574,970
|
356,459
|
837,442
|
100,655
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,856
|
3,856
|
23,823
|
3,856
|
357,010
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
113,270
|
100,360
|
146,556
|
145,160
|
133,025
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
113,270
|
100,360
|
141,267
|
129,008
|
113,028
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
5,289
|
16,152
|
13,882
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,116
|
VI. Lợi thế thương mại
|
289,240
|
329,914
|
262,598
|
210,623
|
171,553
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,731,758
|
14,040,008
|
16,528,853
|
16,076,745
|
17,673,463
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,976,902
|
10,123,836
|
11,967,967
|
11,418,247
|
11,598,182
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,574,316
|
3,661,748
|
6,177,797
|
6,098,814
|
5,842,208
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,694,855
|
2,359,144
|
3,982,591
|
4,138,444
|
4,484,777
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
291,455
|
715,346
|
1,302,712
|
968,913
|
775,205
|
4. Người mua trả tiền trước
|
135,119
|
49,211
|
68,254
|
24,252
|
33,656
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,057
|
47,621
|
95,867
|
118,852
|
121,222
|
6. Phải trả người lao động
|
57,872
|
89,886
|
97,378
|
85,745
|
132,569
|
7. Chi phí phải trả
|
95,816
|
152,002
|
179,814
|
151,535
|
140,530
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
257,256
|
228,695
|
438,288
|
602,003
|
141,315
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,445
|
8,022
|
6,619
|
2,500
|
5,562
|
II. Nợ dài hạn
|
4,402,585
|
6,462,088
|
5,790,170
|
5,319,432
|
5,755,973
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
26,656
|
61,104
|
36,212
|
1,312
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
372,029
|
999,807
|
1,574,064
|
1,679,235
|
1,547,796
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,802,391
|
4,917,491
|
3,769,648
|
3,254,612
|
3,809,150
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
200,868
|
483,279
|
409,286
|
381,301
|
351,386
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,178
|
3,933
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,754,856
|
3,916,172
|
4,560,886
|
4,658,498
|
6,075,282
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,754,856
|
3,916,172
|
4,560,886
|
4,658,498
|
6,075,282
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,091,545
|
1,189,099
|
1,189,099
|
1,189,099
|
1,409,748
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
166,562
|
270,786
|
270,848
|
270,848
|
506,899
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
44,245
|
45,780
|
45,780
|
45,780
|
45,780
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,597
|
25,547
|
20,084
|
3,513
|
17,186
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,144
|
3,596
|
1,545
|
60,583
|
92,899
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,442
|
11,822
|
6,276
|
6,572
|
7,235
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,414,792
|
2,381,392
|
3,033,558
|
3,088,703
|
4,002,798
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,731,758
|
14,040,008
|
16,528,853
|
16,076,745
|
17,673,463
|