単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,447,958 9,103,314 10,684,583 10,004,233 10,713,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,855,085 1,071,235 1,755,287 1,384,787 1,952,583
1. Tiền 208,043 174,881 301,103 187,430 325,682
2. Các khoản tương đương tiền 1,647,042 896,354 1,454,183 1,197,356 1,626,901
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 349,757 365,398 422,346 1,243,349 3,444,894
1. Đầu tư ngắn hạn 37,500 37,500 37,500 37,500 98,786
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,499,836 5,603,500 6,320,657 5,003,271 3,107,843
1. Phải thu khách hàng 1,823,135 1,781,479 1,922,018 1,894,374 1,813,281
2. Trả trước cho người bán 730,787 864,760 1,279,500 833,619 1,096,583
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,195,326 2,197,661 2,496,028 2,518,877 453,634
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -242,773 -241,660 -243,752 -243,600 -255,655
IV. Tổng hàng tồn kho 1,585,846 1,917,032 2,004,856 2,106,585 1,950,752
1. Hàng tồn kho 1,598,412 1,929,598 2,032,849 2,137,390 1,972,720
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,567 -12,567 -27,992 -30,806 -21,968
V. Tài sản ngắn hạn khác 157,435 146,149 181,437 266,242 257,232
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 63,084 50,990 40,054 86,933 71,331
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 80,982 82,757 124,090 166,062 171,439
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13,369 12,341 17,248 13,176 14,397
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 46 72 65
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,504,654 8,789,846 8,510,280 9,120,020 9,144,943
I. Các khoản phải thu dài hạn 79,368 89,326 80,462 85,365 41,041
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 79,368 89,326 80,462 85,365 41,041
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,991,831 7,183,087 6,830,526 6,711,824 6,732,194
1. Tài sản cố định hữu hình 5,483,817 5,694,542 5,539,085 5,460,246 5,526,948
- Nguyên giá 11,584,943 11,959,497 11,283,111 11,310,082 11,526,987
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,101,126 -6,264,954 -5,744,025 -5,849,836 -6,000,039
2. Tài sản cố định thuê tài chính 209,262 229,539 276,967 249,315 215,514
- Nguyên giá 243,237 267,816 318,438 284,200 244,852
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,976 -38,277 -41,471 -34,885 -29,338
3. Tài sản cố định vô hình 1,298,752 1,259,005 1,014,473 1,002,264 989,731
- Nguyên giá 1,539,769 1,506,567 1,271,700 1,271,700 1,271,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -241,016 -247,562 -257,227 -269,436 -281,968
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 432,757 431,517 473,459 477,732 489,255
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 99,821 98,581 103,370 107,642 119,071
3. Đầu tư dài hạn khác 357,010 357,010 357,010 357,010 355,174
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -39,174 -39,174 -2,020 -2,020 -2,020
V. Tổng tài sản dài hạn khác 269,168 255,935 228,932 223,822 201,833
1. Chi phí trả trước dài hạn 106,742 105,240 103,956 112,907 101,209
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 13,125 13,125 748
3. Tài sản dài hạn khác 4,418 6,022 6,016 6,037 6,000
VI. Lợi thế thương mại 144,882 131,547 118,212 104,877 94,625
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 17,952,612 17,893,160 19,194,863 19,124,253 19,858,247
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,824,160 11,715,375 12,800,634 12,535,684 13,349,586
I. Nợ ngắn hạn 5,922,208 5,851,122 6,393,642 6,588,602 7,113,117
1. Vay và nợ ngắn 4,508,047 4,356,656 4,615,256 5,070,448 5,228,185
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 783,891 739,158 909,564 761,385 1,113,869
4. Người mua trả tiền trước 38,801 45,711 38,534 105,626 103,769
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 92,246 115,897 198,033 111,067 100,835
6. Phải trả người lao động 77,498 86,771 118,150 68,724 89,710
7. Chi phí phải trả 178,547 182,127 173,948 181,509 183,471
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 222,912 301,783 318,966 271,870 268,053
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,593 11,956 10,500 8,598 9,612
II. Nợ dài hạn 5,901,951 5,864,254 6,406,992 5,947,082 6,236,468
1. Phải trả dài hạn người bán 64,678 69,599 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,691,315 1,823,502 1,958,108 1,922,177 1,783,913
4. Vay và nợ dài hạn 3,758,497 3,591,991 4,120,515 3,695,752 4,127,452
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 340,196 329,285 276,324 274,748 270,119
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 554 1,847 1,127 3,862 3,282
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,128,453 6,177,785 6,394,229 6,588,569 6,508,662
I. Vốn chủ sở hữu 6,128,453 6,177,785 6,394,229 6,588,569 6,508,662
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,409,748 1,409,748 1,409,748 1,409,748 1,409,748
2. Thặng dư vốn cổ phần 506,899 506,899 506,899 506,899 506,899
3. Vốn khác của chủ sở hữu 45,780 45,780 45,780 45,780 45,780
4. Cổ phiếu quỹ -28 -28 -28 -28 -28
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 21,805 21,805 21,805 21,805 26,971
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 124,653 154,296 236,805 310,431 404,899
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,537 11,008 10,555 9,321 15,478
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,019,595 4,039,285 4,173,220 4,293,934 4,114,393
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 17,952,612 17,893,160 19,194,863 19,124,253 19,858,247