単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8,959,114 8,773,263 9,447,958 9,103,314 10,684,583
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,273,944 946,414 1,855,085 1,071,235 1,755,287
1. Tiền 571,178 281,496 208,043 174,881 301,103
2. Các khoản tương đương tiền 1,702,766 664,918 1,647,042 896,354 1,454,183
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 491,714 364,436 349,757 365,398 422,346
1. Đầu tư ngắn hạn 128,210 37,500 37,500 37,500 37,500
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,443,053 5,407,217 5,499,836 5,603,500 6,320,657
1. Phải thu khách hàng 1,446,104 1,647,165 1,823,135 1,781,479 1,922,018
2. Trả trước cho người bán 838,086 928,121 730,787 864,760 1,279,500
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,195,988 2,284,307 2,195,326 2,197,661 2,496,028
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -233,852 -228,030 -242,773 -241,660 -243,752
IV. Tổng hàng tồn kho 1,582,364 1,847,438 1,585,846 1,917,032 2,004,856
1. Hàng tồn kho 1,596,882 1,861,956 1,598,412 1,929,598 2,032,849
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,518 -14,518 -12,567 -12,567 -27,992
V. Tài sản ngắn hạn khác 168,038 207,759 157,435 146,149 181,437
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30,132 84,188 63,084 50,990 40,054
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 82,301 78,835 80,982 82,757 124,090
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13,528 12,605 13,369 12,341 17,248
4. Tài sản ngắn hạn khác 42,078 32,131 0 0 46
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,694,899 8,568,050 8,504,654 8,789,846 8,510,280
I. Các khoản phải thu dài hạn 105,880 72,117 79,368 89,326 80,462
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 105,880 72,117 79,368 89,326 80,462
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,181,543 7,144,690 6,991,831 7,183,087 6,830,526
1. Tài sản cố định hữu hình 5,590,262 5,582,655 5,483,817 5,694,542 5,539,085
- Nguyên giá 11,357,459 11,528,635 11,584,943 11,959,497 11,283,111
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,767,197 -5,945,980 -6,101,126 -6,264,954 -5,744,025
2. Tài sản cố định thuê tài chính 245,583 250,217 209,262 229,539 276,967
- Nguyên giá 283,129 295,899 243,237 267,816 318,438
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,546 -45,682 -33,976 -38,277 -41,471
3. Tài sản cố định vô hình 1,345,699 1,311,818 1,298,752 1,259,005 1,014,473
- Nguyên giá 1,539,034 1,539,932 1,539,769 1,506,567 1,271,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -193,335 -228,114 -241,016 -247,562 -257,227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 477,377 330,265 432,757 431,517 473,459
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 109,525 101,128 99,821 98,581 103,370
3. Đầu tư dài hạn khác 351,821 213,856 357,010 357,010 357,010
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -39,174 -39,174 -2,020
V. Tổng tài sản dài hạn khác 298,974 297,359 269,168 255,935 228,932
1. Chi phí trả trước dài hạn 113,071 119,656 106,742 105,240 103,956
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 13,882 13,378 13,125 13,125 748
3. Tài sản dài hạn khác 4,504 6,108 4,418 6,022 6,016
VI. Lợi thế thương mại 167,517 158,217 144,882 131,547 118,212
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 17,654,013 17,341,313 17,952,612 17,893,160 19,194,863
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,565,267 11,261,162 11,824,160 11,715,375 12,800,634
I. Nợ ngắn hạn 6,017,872 5,509,409 5,922,208 5,851,122 6,393,642
1. Vay và nợ ngắn 4,471,142 4,489,065 4,508,047 4,356,656 4,615,256
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 763,821 573,727 783,891 739,158 909,564
4. Người mua trả tiền trước 34,668 80,809 38,801 45,711 38,534
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 120,031 73,174 92,246 115,897 198,033
6. Phải trả người lao động 126,406 65,730 77,498 86,771 118,150
7. Chi phí phải trả 145,662 113,962 178,547 182,127 173,948
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 339,731 98,673 222,912 301,783 318,966
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,590 7,167 9,593 11,956 10,500
II. Nợ dài hạn 5,547,394 5,751,753 5,901,951 5,864,254 6,406,992
1. Phải trả dài hạn người bán 0 1,750 64,678 69,599 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,460,163 1,574,822 1,691,315 1,823,502 1,958,108
4. Vay và nợ dài hạn 3,734,103 3,781,883 3,758,497 3,591,991 4,120,515
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 350,249 345,830 340,196 329,285 276,324
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 900 2,336 554 1,847 1,127
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,088,746 6,080,152 6,128,453 6,177,785 6,394,229
I. Vốn chủ sở hữu 6,088,746 6,080,152 6,128,453 6,177,785 6,394,229
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,409,748 1,409,748 1,409,748 1,409,748 1,409,748
2. Thặng dư vốn cổ phần 506,899 506,899 506,899 506,899 506,899
3. Vốn khác của chủ sở hữu 45,780 45,780 45,780 45,780 45,780
4. Cổ phiếu quỹ -28 -28 -28 -28 -28
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,190 17,186 21,805 21,805 21,805
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 100,708 100,892 124,653 154,296 236,805
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,686 7,047 10,537 11,008 10,555
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,020,450 3,999,675 4,019,595 4,039,285 4,173,220
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 17,654,013 17,341,313 17,952,612 17,893,160 19,194,863