|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,959,114
|
8,773,263
|
9,447,958
|
9,103,314
|
10,684,583
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,273,944
|
946,414
|
1,855,085
|
1,071,235
|
1,755,287
|
|
1. Tiền
|
571,178
|
281,496
|
208,043
|
174,881
|
301,103
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,702,766
|
664,918
|
1,647,042
|
896,354
|
1,454,183
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
491,714
|
364,436
|
349,757
|
365,398
|
422,346
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
128,210
|
37,500
|
37,500
|
37,500
|
37,500
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,443,053
|
5,407,217
|
5,499,836
|
5,603,500
|
6,320,657
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,446,104
|
1,647,165
|
1,823,135
|
1,781,479
|
1,922,018
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
838,086
|
928,121
|
730,787
|
864,760
|
1,279,500
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,195,988
|
2,284,307
|
2,195,326
|
2,197,661
|
2,496,028
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-233,852
|
-228,030
|
-242,773
|
-241,660
|
-243,752
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,582,364
|
1,847,438
|
1,585,846
|
1,917,032
|
2,004,856
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,596,882
|
1,861,956
|
1,598,412
|
1,929,598
|
2,032,849
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14,518
|
-14,518
|
-12,567
|
-12,567
|
-27,992
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
168,038
|
207,759
|
157,435
|
146,149
|
181,437
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30,132
|
84,188
|
63,084
|
50,990
|
40,054
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
82,301
|
78,835
|
80,982
|
82,757
|
124,090
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13,528
|
12,605
|
13,369
|
12,341
|
17,248
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
42,078
|
32,131
|
0
|
0
|
46
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,694,899
|
8,568,050
|
8,504,654
|
8,789,846
|
8,510,280
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
105,880
|
72,117
|
79,368
|
89,326
|
80,462
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
105,880
|
72,117
|
79,368
|
89,326
|
80,462
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,181,543
|
7,144,690
|
6,991,831
|
7,183,087
|
6,830,526
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,590,262
|
5,582,655
|
5,483,817
|
5,694,542
|
5,539,085
|
|
- Nguyên giá
|
11,357,459
|
11,528,635
|
11,584,943
|
11,959,497
|
11,283,111
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,767,197
|
-5,945,980
|
-6,101,126
|
-6,264,954
|
-5,744,025
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
245,583
|
250,217
|
209,262
|
229,539
|
276,967
|
|
- Nguyên giá
|
283,129
|
295,899
|
243,237
|
267,816
|
318,438
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,546
|
-45,682
|
-33,976
|
-38,277
|
-41,471
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,345,699
|
1,311,818
|
1,298,752
|
1,259,005
|
1,014,473
|
|
- Nguyên giá
|
1,539,034
|
1,539,932
|
1,539,769
|
1,506,567
|
1,271,700
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-193,335
|
-228,114
|
-241,016
|
-247,562
|
-257,227
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
477,377
|
330,265
|
432,757
|
431,517
|
473,459
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
109,525
|
101,128
|
99,821
|
98,581
|
103,370
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
351,821
|
213,856
|
357,010
|
357,010
|
357,010
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-39,174
|
-39,174
|
-2,020
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
298,974
|
297,359
|
269,168
|
255,935
|
228,932
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
113,071
|
119,656
|
106,742
|
105,240
|
103,956
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
13,882
|
13,378
|
13,125
|
13,125
|
748
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4,504
|
6,108
|
4,418
|
6,022
|
6,016
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
167,517
|
158,217
|
144,882
|
131,547
|
118,212
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17,654,013
|
17,341,313
|
17,952,612
|
17,893,160
|
19,194,863
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11,565,267
|
11,261,162
|
11,824,160
|
11,715,375
|
12,800,634
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,017,872
|
5,509,409
|
5,922,208
|
5,851,122
|
6,393,642
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,471,142
|
4,489,065
|
4,508,047
|
4,356,656
|
4,615,256
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
763,821
|
573,727
|
783,891
|
739,158
|
909,564
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34,668
|
80,809
|
38,801
|
45,711
|
38,534
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
120,031
|
73,174
|
92,246
|
115,897
|
198,033
|
|
6. Phải trả người lao động
|
126,406
|
65,730
|
77,498
|
86,771
|
118,150
|
|
7. Chi phí phải trả
|
145,662
|
113,962
|
178,547
|
182,127
|
173,948
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
339,731
|
98,673
|
222,912
|
301,783
|
318,966
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,590
|
7,167
|
9,593
|
11,956
|
10,500
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,547,394
|
5,751,753
|
5,901,951
|
5,864,254
|
6,406,992
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
1,750
|
64,678
|
69,599
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,460,163
|
1,574,822
|
1,691,315
|
1,823,502
|
1,958,108
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,734,103
|
3,781,883
|
3,758,497
|
3,591,991
|
4,120,515
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
350,249
|
345,830
|
340,196
|
329,285
|
276,324
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
900
|
2,336
|
554
|
1,847
|
1,127
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,088,746
|
6,080,152
|
6,128,453
|
6,177,785
|
6,394,229
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,088,746
|
6,080,152
|
6,128,453
|
6,177,785
|
6,394,229
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,409,748
|
1,409,748
|
1,409,748
|
1,409,748
|
1,409,748
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
506,899
|
506,899
|
506,899
|
506,899
|
506,899
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
45,780
|
45,780
|
45,780
|
45,780
|
45,780
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,190
|
17,186
|
21,805
|
21,805
|
21,805
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
100,708
|
100,892
|
124,653
|
154,296
|
236,805
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,686
|
7,047
|
10,537
|
11,008
|
10,555
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
4,020,450
|
3,999,675
|
4,019,595
|
4,039,285
|
4,173,220
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17,654,013
|
17,341,313
|
17,952,612
|
17,893,160
|
19,194,863
|