|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,670,047
|
2,346,235
|
2,825,199
|
2,655,773
|
2,783,345
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
43,338
|
46,505
|
51,223
|
35,926
|
60,380
|
|
Doanh thu thuần
|
2,626,709
|
2,299,730
|
2,773,976
|
2,619,848
|
2,722,965
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,226,982
|
1,862,097
|
2,363,073
|
2,217,009
|
2,171,145
|
|
Lợi nhuận gộp
|
399,727
|
437,633
|
410,903
|
402,839
|
551,820
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
112,166
|
92,200
|
129,798
|
84,755
|
107,520
|
|
Chi phí tài chính
|
183,304
|
173,162
|
146,111
|
176,942
|
195,011
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
176,813
|
145,140
|
140,708
|
162,515
|
189,278
|
|
Chi phí bán hàng
|
114,888
|
143,421
|
152,609
|
144,483
|
163,979
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
124,396
|
109,615
|
120,150
|
110,324
|
126,500
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
88,966
|
104,774
|
124,245
|
57,092
|
174,779
|
|
Thu nhập khác
|
6,230
|
3,563
|
310,231
|
13,887
|
7,382
|
|
Chi phí khác
|
2,248
|
29,188
|
252,112
|
5,139
|
13,640
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,982
|
-25,626
|
58,119
|
8,748
|
-6,258
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-339
|
1,140
|
2,414
|
1,248
|
929
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
92,948
|
79,148
|
182,364
|
65,841
|
168,521
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35,195
|
36,814
|
88,208
|
20,016
|
48,775
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,381
|
-10,911
|
-40,585
|
-5,028
|
-4,629
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
29,814
|
25,902
|
47,623
|
14,988
|
44,146
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
63,134
|
53,246
|
134,740
|
50,853
|
124,375
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
32,821
|
23,604
|
54,779
|
27,884
|
32,904
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
30,312
|
29,642
|
79,961
|
22,969
|
91,471
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|