|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,717,047
|
2,107,097
|
2,670,047
|
2,346,235
|
2,825,199
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
61,816
|
31,754
|
43,338
|
46,505
|
51,223
|
|
Doanh thu thuần
|
2,655,232
|
2,075,343
|
2,626,709
|
2,299,730
|
2,773,976
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,263,437
|
1,708,171
|
2,226,982
|
1,862,097
|
2,363,073
|
|
Lợi nhuận gộp
|
391,795
|
367,172
|
399,727
|
437,633
|
410,903
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
248,616
|
79,636
|
112,166
|
92,200
|
129,798
|
|
Chi phí tài chính
|
135,922
|
198,001
|
183,304
|
173,162
|
146,111
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
111,942
|
151,950
|
176,813
|
145,140
|
140,708
|
|
Chi phí bán hàng
|
146,643
|
122,348
|
114,888
|
143,421
|
152,609
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
131,967
|
107,720
|
124,396
|
109,615
|
120,150
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
249,366
|
19,211
|
88,966
|
104,774
|
124,245
|
|
Thu nhập khác
|
37,237
|
4,809
|
6,230
|
3,563
|
310,231
|
|
Chi phí khác
|
226,312
|
6,804
|
2,248
|
29,188
|
252,112
|
|
Lợi nhuận khác
|
-189,075
|
-1,995
|
3,982
|
-25,626
|
58,119
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
23,488
|
473
|
-339
|
1,140
|
2,414
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
60,291
|
17,216
|
92,948
|
79,148
|
182,364
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38,020
|
13,188
|
35,195
|
36,814
|
88,208
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-47,121
|
-5,052
|
-5,381
|
-10,911
|
-40,585
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-9,101
|
8,136
|
29,814
|
25,902
|
47,623
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
69,393
|
9,080
|
63,134
|
53,246
|
134,740
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
67,793
|
983
|
32,821
|
23,604
|
54,779
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,600
|
8,097
|
30,312
|
29,642
|
79,961
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|