|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17,216
|
92,948
|
79,148
|
182,364
|
65,841
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
294,527
|
267,953
|
272,671
|
155,175
|
242,166
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
181,572
|
183,180
|
196,357
|
193,693
|
177,105
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2
|
15,456
|
2,542
|
-21,812
|
-63
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
191
|
193
|
|
0
|
416
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-39,186
|
-107,688
|
-71,369
|
-157,415
|
-97,807
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
473,903
|
-473,903
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
151,950
|
176,813
|
-328,763
|
614,611
|
162,515
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
311,743
|
360,902
|
351,819
|
337,538
|
308,007
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-68,413
|
-261,336
|
-68,030
|
345,367
|
-119,052
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-264,469
|
263,544
|
-331,186
|
-103,250
|
-130,718
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
64,618
|
114,003
|
165,667
|
314,801
|
-226,198
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-60,338
|
34,017
|
13,597
|
12,220
|
-56,218
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-170,809
|
-130,826
|
-148,114
|
-168,801
|
-146,153
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
52,551
|
-124,609
|
-17,053
|
-15,597
|
-88,904
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
-5,960
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
349
|
-1,602
|
653
|
600
|
2,898
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-134,769
|
254,093
|
-32,648
|
716,919
|
-456,338
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-80,027
|
11,677
|
-466,856
|
-776,650
|
-225,957
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,649
|
4,089
|
49
|
0
|
35,777
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-471,578
|
117,198
|
-33,576
|
-123,949
|
-157,761
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
170,300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
-36,000
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
106,000
|
34,265
|
|
0
|
158,630
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
37,242
|
132,165
|
110,869
|
24,392
|
87,926
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-406,714
|
299,395
|
-389,514
|
-912,206
|
68,914
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
4,920
|
|
117,904
|
354
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,959,151
|
2,418,819
|
2,785,945
|
2,854,346
|
2,621,893
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,349,293
|
-2,043,054
|
-3,125,077
|
-2,088,610
|
-2,573,551
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-12,864
|
-14,626
|
-14,109
|
-4,221
|
-15,292
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,632
|
-11,354
|
-8,447
|
-80
|
-1,031
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-404,637
|
354,705
|
-361,688
|
879,339
|
32,374
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-946,120
|
908,192
|
-783,850
|
684,052
|
-355,050
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,892,725
|
946,414
|
1,855,085
|
1,071,235
|
1,739,964
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-191
|
479
|
0
|
0
|
-127
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
946,414
|
1,855,085
|
1,071,235
|
1,755,287
|
1,384,787
|