単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 92,948 79,148 182,364 65,841 168,521
2. Điều chỉnh cho các khoản 267,953 272,671 155,175 242,166 285,895
- Khấu hao TSCĐ 183,180 196,357 193,693 177,105 174,519
- Các khoản dự phòng 15,456 2,542 -21,812 -63 12,554
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 193 0 416 1,627
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -107,688 -71,369 -157,415 -97,807 -92,082
- Lãi tiền gửi 0 473,903 -473,903
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 176,813 -328,763 614,611 162,515 189,278
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 360,902 351,819 337,538 308,007 454,416
- Tăng, giảm các khoản phải thu -261,336 -68,030 345,367 -119,052 94,259
- Tăng, giảm hàng tồn kho 263,544 -331,186 -103,250 -130,718 156,724
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 114,003 165,667 314,801 -226,198 423,185
- Tăng giảm chi phí trả trước 34,017 13,597 12,220 -56,218 26,811
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -61,286
- Tiền lãi vay phải trả -130,826 -148,114 -168,801 -146,153 -202,688
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -124,609 -17,053 -15,597 -88,904 -51,426
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -5,960
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,602 653 600 2,898 -735
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 254,093 -32,648 716,919 -456,338 839,261
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 11,677 -466,856 -776,650 -225,957 -548,335
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,089 49 0 35,777 25,439
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 117,198 -33,576 -123,949 -157,761 -208,648
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 170,300 -170,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -36,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 34,265 0 158,630
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 132,165 110,869 24,392 87,926 84,265
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 299,395 -389,514 -912,206 68,914 -817,579
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 4,920 117,904 354 1,960
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,418,819 2,785,945 2,854,346 2,621,893 2,443,518
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,043,054 -3,125,077 -2,088,610 -2,573,551 -1,839,375
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -14,626 -14,109 -4,221 -15,292 -14,705
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11,354 -8,447 -80 -1,031 -20,736
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 354,705 -361,688 879,339 32,374 570,661
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 908,192 -783,850 684,052 -355,050 592,343
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 946,414 1,855,085 1,071,235 1,739,964 1,384,787
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 479 0 0 -127 464
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,855,085 1,071,235 1,755,287 1,384,787 1,977,593