|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
319,864
|
313,542
|
342,034
|
333,341
|
320,730
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
319,864
|
313,542
|
342,034
|
333,341
|
320,730
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
201,256
|
187,254
|
211,153
|
205,351
|
218,545
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
118,608
|
126,287
|
130,881
|
127,990
|
102,185
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,461
|
6,476
|
8,203
|
8,076
|
7,927
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,338
|
7,838
|
54,833
|
6,796
|
-17,704
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,765
|
6,465
|
6,647
|
6,738
|
7,329
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
904
|
|
1,205
|
693
|
709
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20,513
|
14,610
|
22,351
|
20,144
|
18,555
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,507
|
15,790
|
20,630
|
19,530
|
22,003
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
81,616
|
94,524
|
42,473
|
90,289
|
87,968
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,781
|
1,920
|
1,809
|
6,111
|
1,809
|
|
13. Chi phí khác
|
2,423
|
1,366
|
969
|
1,052
|
1,339
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-642
|
554
|
840
|
5,059
|
469
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
80,974
|
95,078
|
43,313
|
95,348
|
88,438
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,373
|
9,839
|
4,778
|
10,047
|
9,504
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,373
|
9,839
|
4,778
|
10,047
|
9,504
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
72,600
|
85,239
|
38,535
|
85,300
|
78,933
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,530
|
4,058
|
4,136
|
4,286
|
2,370
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
71,070
|
81,181
|
34,399
|
81,014
|
76,564
|