1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
336.560
|
316.399
|
319.864
|
313.542
|
342.034
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
336.560
|
316.399
|
319.864
|
313.542
|
342.034
|
4. Giá vốn hàng bán
|
206.144
|
196.191
|
201.256
|
187.254
|
211.153
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
130.416
|
120.207
|
118.608
|
126.287
|
130.881
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
58.561
|
1.218
|
14.461
|
6.476
|
8.203
|
7. Chi phí tài chính
|
10.108
|
10.752
|
8.338
|
7.838
|
54.833
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.040
|
7.017
|
7.765
|
6.465
|
6.647
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
935
|
864
|
904
|
|
1.205
|
9. Chi phí bán hàng
|
19.987
|
16.652
|
20.513
|
14.610
|
22.351
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.275
|
16.649
|
23.507
|
15.790
|
20.630
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
139.540
|
78.236
|
81.616
|
94.524
|
42.473
|
12. Thu nhập khác
|
3.153
|
1.811
|
1.781
|
1.920
|
1.809
|
13. Chi phí khác
|
920
|
2.356
|
2.423
|
1.366
|
969
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.232
|
-545
|
-642
|
554
|
840
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
141.772
|
77.690
|
80.974
|
95.078
|
43.313
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.023
|
7.718
|
8.373
|
9.839
|
4.778
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.023
|
7.718
|
8.373
|
9.839
|
4.778
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
126.749
|
69.972
|
72.600
|
85.239
|
38.535
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4.254
|
2.900
|
1.530
|
4.058
|
4.136
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
122.495
|
67.072
|
71.070
|
81.181
|
34.399
|