Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 336.560 316.399 319.864 313.542 342.034
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 336.560 316.399 319.864 313.542 342.034
4. Giá vốn hàng bán 206.144 196.191 201.256 187.254 211.153
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 130.416 120.207 118.608 126.287 130.881
6. Doanh thu hoạt động tài chính 58.561 1.218 14.461 6.476 8.203
7. Chi phí tài chính 10.108 10.752 8.338 7.838 54.833
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.040 7.017 7.765 6.465 6.647
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 935 864 904 1.205
9. Chi phí bán hàng 19.987 16.652 20.513 14.610 22.351
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20.275 16.649 23.507 15.790 20.630
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 139.540 78.236 81.616 94.524 42.473
12. Thu nhập khác 3.153 1.811 1.781 1.920 1.809
13. Chi phí khác 920 2.356 2.423 1.366 969
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.232 -545 -642 554 840
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 141.772 77.690 80.974 95.078 43.313
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15.023 7.718 8.373 9.839 4.778
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15.023 7.718 8.373 9.839 4.778
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 126.749 69.972 72.600 85.239 38.535
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.254 2.900 1.530 4.058 4.136
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 122.495 67.072 71.070 81.181 34.399