単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 130,570 131,254 144,625 151,202 146,606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,053 2,780 9,823 17,793 21,400
1. Tiền 5,053 2,780 9,823 17,793 21,400
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,421 79,756 83,891 83,528 83,055
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,429 26,033 30,453 28,724 24,197
2. Trả trước cho người bán 914 1,426 953 788 6,355
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 58,365 56,908 57,097 58,628 57,115
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,286 -4,611 -4,611 -4,611 -4,611
IV. Tổng hàng tồn kho 47,608 48,331 50,329 49,352 41,639
1. Hàng tồn kho 47,608 48,331 50,329 49,352 41,639
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 487 386 582 528 512
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 161 205 162 350 384
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 257 109 329 97 59
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 69 72 91 81 69
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 312,792 307,152 301,466 268,881 263,882
I. Các khoản phải thu dài hạn 72,240 72,240 72,240 45,000 45,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 72,240 72,240 72,240 45,000 45,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 132,237 126,705 121,175 116,235 110,732
1. Tài sản cố định hữu hình 132,237 126,705 121,175 116,235 110,732
- Nguyên giá 289,656 289,656 289,656 290,256 290,298
- Giá trị hao mòn lũy kế -157,419 -162,950 -168,481 -174,021 -179,566
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 811 811 811 811 811
- Giá trị hao mòn lũy kế -811 -811 -811 -811 -811
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 77 77 77 77 77
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 77 77 77 77 77
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 93,960 93,960 93,960 93,960 93,960
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 93,960 93,960 93,960 93,960 93,960
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14,278 14,170 14,014 13,609 14,113
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,278 14,170 14,014 13,609 14,113
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 443,362 438,406 446,091 420,083 410,488
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 362,057 360,886 368,115 344,507 339,826
I. Nợ ngắn hạn 256,656 266,926 274,155 250,547 245,866
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 90,455 102,096 102,816 101,316 97,216
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19,659 23,249 28,074 28,088 17,300
4. Người mua trả tiền trước 19,260 15,565 16,010 19,335 25,436
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 54,005 53,996 54,003 54,005 54,060
6. Phải trả người lao động 3,332 1,617 2,311 2,727 3,560
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 38,670 41,191 42,098 43,245 46,655
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 30,990 28,926 28,559 1,547 1,354
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 285 285 285 285 285
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 105,401 93,960 93,960 93,960 93,960
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 93,960 93,960 93,960 93,960 93,960
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11,441 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 81,305 77,520 77,976 75,576 70,662
I. Vốn chủ sở hữu 81,130 77,345 77,801 75,401 70,662
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,903 4,903 4,903 4,903 4,903
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,267 3,267 3,267 3,267 3,267
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 250 250 250 250 425
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -127,290 -131,075 -130,619 -133,019 -137,933
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -122,068 -127,622 -127,622 -127,622 -127,622
- LNST chưa phân phối kỳ này -5,222 -3,453 -2,997 -5,397 -10,311
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 175 175 175 175 0
1. Nguồn kinh phí 175 175 175 175 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 443,362 438,406 446,091 420,083 410,488