Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 131.254 144.625 151.202 146.606 240.455
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.780 9.823 17.793 21.400 108.263
1. Tiền 2.780 9.823 17.793 21.400 108.263
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 79.756 83.891 83.528 83.055 78.119
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.033 30.453 28.724 24.197 21.098
2. Trả trước cho người bán 1.426 953 788 6.355 5.240
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 56.908 57.097 58.628 57.115 56.538
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.611 -4.611 -4.611 -4.611 -4.757
IV. Tổng hàng tồn kho 48.331 50.329 49.352 41.639 53.091
1. Hàng tồn kho 48.331 50.329 49.352 41.639 53.091
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 386 582 528 512 982
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 205 162 350 384 414
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 109 329 97 59 459
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 72 91 81 69 109
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 307.152 301.466 268.881 263.882 164.689
I. Các khoản phải thu dài hạn 72.240 72.240 45.000 45.000 45.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 45.000
5. Phải thu dài hạn khác 72.240 72.240 45.000 45.000 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 126.705 121.175 116.235 110.732 105.846
1. Tài sản cố định hữu hình 126.705 121.175 116.235 110.732 105.846
- Nguyên giá 289.656 289.656 290.256 290.298 290.969
- Giá trị hao mòn lũy kế -162.950 -168.481 -174.021 -179.566 -185.124
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 811 811 811 811 811
- Giá trị hao mòn lũy kế -811 -811 -811 -811 -811
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 77 77 77 77 77
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 77 77 77 77 77
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 93.960 93.960 93.960 93.960 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 93.960 93.960 93.960 93.960 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.170 14.014 13.609 14.113 13.767
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.170 14.014 13.609 14.113 13.767
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 438.406 446.091 420.083 410.488 405.144
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 360.886 368.115 344.507 339.826 341.870
I. Nợ ngắn hạn 266.926 274.155 250.547 245.866 247.910
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 102.096 102.816 101.316 97.216 95.116
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 23.249 28.074 28.088 17.300 18.254
4. Người mua trả tiền trước 15.565 16.010 19.335 25.436 27.839
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53.996 54.003 54.005 54.060 53.622
6. Phải trả người lao động 1.617 2.311 2.727 3.560 1.784
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41.191 42.098 43.245 46.655 49.471
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 28.926 28.559 1.547 1.354 1.539
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 285 285 285 285 285
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 93.960 93.960 93.960 93.960 93.960
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 93.960 93.960 93.960 93.960 93.960
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77.520 77.976 75.576 70.662 63.274
I. Vốn chủ sở hữu 77.345 77.801 75.401 70.662 63.274
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4.903 4.903 4.903 4.903 4.903
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.267 3.267 3.267 3.267 3.267
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 250 250 250 425 425
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -131.075 -130.619 -133.019 -137.933 -145.320
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -127.622 -127.622 -127.622 -127.622 -138.434
- LNST chưa phân phối kỳ này -3.453 -2.997 -5.397 -10.311 -6.886
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 175 175 175 0 0
1. Nguồn kinh phí 175 175 175 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 438.406 446.091 420.083 410.488 405.144