|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
130.570
|
131.254
|
144.625
|
151.202
|
146.606
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.053
|
2.780
|
9.823
|
17.793
|
21.400
|
|
1. Tiền
|
5.053
|
2.780
|
9.823
|
17.793
|
21.400
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
77.421
|
79.756
|
83.891
|
83.528
|
83.055
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
22.429
|
26.033
|
30.453
|
28.724
|
24.197
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
914
|
1.426
|
953
|
788
|
6.355
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58.365
|
56.908
|
57.097
|
58.628
|
57.115
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.286
|
-4.611
|
-4.611
|
-4.611
|
-4.611
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47.608
|
48.331
|
50.329
|
49.352
|
41.639
|
|
1. Hàng tồn kho
|
47.608
|
48.331
|
50.329
|
49.352
|
41.639
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
487
|
386
|
582
|
528
|
512
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
161
|
205
|
162
|
350
|
384
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
257
|
109
|
329
|
97
|
59
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
69
|
72
|
91
|
81
|
69
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
312.792
|
307.152
|
301.466
|
268.881
|
263.882
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
72.240
|
72.240
|
72.240
|
45.000
|
45.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
72.240
|
72.240
|
72.240
|
45.000
|
45.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
132.237
|
126.705
|
121.175
|
116.235
|
110.732
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
132.237
|
126.705
|
121.175
|
116.235
|
110.732
|
|
- Nguyên giá
|
289.656
|
289.656
|
289.656
|
290.256
|
290.298
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-157.419
|
-162.950
|
-168.481
|
-174.021
|
-179.566
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
811
|
811
|
811
|
811
|
811
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-811
|
-811
|
-811
|
-811
|
-811
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.278
|
14.170
|
14.014
|
13.609
|
14.113
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.278
|
14.170
|
14.014
|
13.609
|
14.113
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
443.362
|
438.406
|
446.091
|
420.083
|
410.488
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
362.057
|
360.886
|
368.115
|
344.507
|
339.826
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
256.656
|
266.926
|
274.155
|
250.547
|
245.866
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
90.455
|
102.096
|
102.816
|
101.316
|
97.216
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.659
|
23.249
|
28.074
|
28.088
|
17.300
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.260
|
15.565
|
16.010
|
19.335
|
25.436
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
54.005
|
53.996
|
54.003
|
54.005
|
54.060
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.332
|
1.617
|
2.311
|
2.727
|
3.560
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
38.670
|
41.191
|
42.098
|
43.245
|
46.655
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.990
|
28.926
|
28.559
|
1.547
|
1.354
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
285
|
285
|
285
|
285
|
285
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
105.401
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
93.960
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11.441
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
81.305
|
77.520
|
77.976
|
75.576
|
70.662
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
81.130
|
77.345
|
77.801
|
75.401
|
70.662
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.903
|
4.903
|
4.903
|
4.903
|
4.903
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.267
|
3.267
|
3.267
|
3.267
|
3.267
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
250
|
250
|
250
|
250
|
425
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-127.290
|
-131.075
|
-130.619
|
-133.019
|
-137.933
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-122.068
|
-127.622
|
-127.622
|
-127.622
|
-127.622
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.222
|
-3.453
|
-2.997
|
-5.397
|
-10.311
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
175
|
175
|
175
|
175
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
175
|
175
|
175
|
175
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
443.362
|
438.406
|
446.091
|
420.083
|
410.488
|