Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 518.347 595.014 323.898 343.022 485.163
2. Điều chỉnh cho các khoản 260.533 281.670 295.436 242.831 240.555
- Khấu hao TSCĐ 134.048 140.332 142.466 146.214 146.678
- Các khoản dự phòng -11.613 520 0 -7.092
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -28.467 -39.731 -27.929 -16.338 -16.959
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 166.564 181.070 180.378 112.955 117.928
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 778.880 876.684 619.334 585.854 725.718
- Tăng, giảm các khoản phải thu -76.212 -132.187 -208.385 -242.489 -345.889
- Tăng, giảm hàng tồn kho -233.233 -89.695 -150.576 -10.282 -988.840
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1.049.715 -211.344 535.034 -497.490 56.745
- Tăng giảm chi phí trả trước -31.501 4.365 -41.622 -6.234 37.708
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -169.481 -182.139 -202.914 -117.476 -119.185
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -103.198 -76.054 -34.340 -28.516 -51.724
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4.808 -8.375 -7.865 -5.009 -2.826
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1.210.164 181.255 508.666 -321.644 -688.294
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -772.939 -161.734 -67.044 -145.927 -754.728
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 7.990 1.161 509 167 443
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -365.825 -58.795 53.700 -30.000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7.205 221.311 -184.772 152.206 5.850
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -60.587
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 22.996 43.236 27.525 18.861 17.673
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.100.573 45.179 -170.082 -4.693 -791.349
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 54.519 18.000 0 81.000 37.800
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -60.800 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.489.628 1.502.874 3.202.777 1.406.513 3.104.335
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.186.099 -1.548.141 -3.326.069 -1.477.474 -1.783.893
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -52.349 -74.023 -114.468 -99.217 -98.907
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 244.899 -101.291 -237.760 -89.178 1.259.334
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 354.489 125.143 100.824 -415.515 -220.309
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 691.648 1.046.136 1.171.279 1.432.081 1.016.566
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.046.137 1.171.279 1.272.104 1.016.566 796.256