単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,628,773 3,292,871 3,768,010 3,527,395 4,656,091
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,046,136 1,171,279 1,432,081 1,016,566 796,256
1. Tiền 329,476 558,283 608,981 531,619 328,206
2. Các khoản tương đương tiền 716,660 612,996 823,100 484,947 468,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 382,826 204,826 219,658 69,452 63,902
1. Đầu tư ngắn hạn 205 205 205 205 205
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 632,115 751,251 875,029 1,106,564 1,418,700
1. Phải thu khách hàng 478,642 541,182 488,832 647,040 922,055
2. Trả trước cho người bán 66,369 63,584 328,760 395,097 442,777
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 87,624 92,005 56,137 63,127 29,660
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -520 -520 0 0 -7,092
IV. Tổng hàng tồn kho 557,207 1,092,485 1,144,725 1,222,242 2,211,082
1. Hàng tồn kho 557,207 1,092,485 1,144,725 1,222,242 2,211,082
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,489 73,030 96,518 112,572 166,151
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,684 7,056 3,135 2,333 1,250
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,768 64,216 63,692 68,061 94,015
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 37 1,757 29,691 42,178 70,886
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,321,952 2,846,115 2,921,441 2,891,200 3,469,725
I. Các khoản phải thu dài hạn 43,011 0 0 32,018 2,864
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 43,011 0 0 2,018 2,864
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,427,620 2,421,597 2,323,540 2,199,512 2,102,414
1. Tài sản cố định hữu hình 2,426,749 2,419,691 2,317,613 2,156,574 2,058,116
- Nguyên giá 3,197,653 3,313,223 3,341,154 3,319,216 3,315,696
- Giá trị hao mòn lũy kế -770,903 -893,532 -1,023,541 -1,162,642 -1,257,580
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 871 1,906 5,927 42,938 44,298
- Nguyên giá 2,269 3,632 6,906 47,324 49,929
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,398 -1,727 -979 -4,386 -5,630
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,359 3,059 13,049 11,049 71,336
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 60,587
3. Đầu tư dài hạn khác 759 759 759 759 759
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 112,264 104,500 147,587 154,796 125,575
1. Chi phí trả trước dài hạn 72,324 62,225 102,927 109,855 73,231
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 39,940 42,275 44,660 44,941 52,344
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,950,725 6,138,985 6,689,451 6,418,595 8,125,816
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,168,880 3,932,175 4,339,585 3,806,058 5,201,760
I. Nợ ngắn hạn 2,432,375 2,218,916 2,879,751 2,481,447 2,477,134
1. Vay và nợ ngắn 1,017,378 999,925 1,080,140 1,143,535 1,064,627
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 365,660 357,809 379,609 415,172 513,963
4. Người mua trả tiền trước 814,009 665,336 1,266,791 742,132 638,894
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,556 45,462 44,791 50,465 50,903
6. Phải trả người lao động 34,063 41,462 44,628 47,669 34,590
7. Chi phí phải trả 98,407 42,947 13,876 33,564 24,480
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 36,486 43,725 30,915 28,520 130,613
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,736,505 1,713,259 1,459,834 1,324,611 2,724,626
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,689,332 1,661,518 1,458,192 1,323,836 2,723,185
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 684 684 684 684 684
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,781,845 2,206,811 2,349,866 2,612,537 2,924,056
I. Vốn chủ sở hữu 1,781,845 2,206,811 2,349,866 2,612,537 2,924,056
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 629,996 629,996 629,996 629,996 1,007,990
2. Thặng dư vốn cổ phần -19,423 -19,423 -19,423 17,732 17,732
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 46,986 46,986 46,986 46,986 46,986
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 500 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 699,360 1,015,426 1,152,528 1,271,572 1,153,425
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,815 22,250 18,642 20,028 18,913
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 424,427 533,827 539,780 646,252 697,924
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,950,725 6,138,985 6,689,451 6,418,595 8,125,816