|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,418,429
|
3,450,680
|
3,417,903
|
4,426,974
|
4,176,053
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
878,634
|
1,016,566
|
771,439
|
897,035
|
605,411
|
|
1. Tiền
|
341,707
|
531,619
|
158,239
|
476,035
|
211,411
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
536,927
|
484,947
|
613,200
|
421,000
|
394,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
70,573
|
69,452
|
69,452
|
71,452
|
63,902
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
205
|
205
|
205
|
205
|
205
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
989,637
|
1,097,062
|
1,094,010
|
1,236,268
|
1,261,240
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
580,491
|
647,042
|
615,296
|
551,806
|
591,840
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
333,101
|
385,667
|
403,586
|
655,567
|
607,923
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
74,745
|
63,053
|
73,829
|
27,596
|
30,177
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,356,484
|
1,155,008
|
1,354,946
|
2,114,870
|
2,127,584
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,356,484
|
1,155,008
|
1,354,946
|
2,114,870
|
2,127,584
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
123,102
|
112,593
|
128,056
|
107,349
|
117,915
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,239
|
2,354
|
2,115
|
2,677
|
2,463
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
86,042
|
68,061
|
80,249
|
53,356
|
56,928
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
33,821
|
42,178
|
45,691
|
51,316
|
58,524
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,940,676
|
2,957,201
|
2,883,223
|
2,884,975
|
3,033,525
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
37,018
|
32,018
|
32,906
|
32,902
|
2,864
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,018
|
2,018
|
2,906
|
2,902
|
2,864
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,233,401
|
2,197,476
|
2,163,452
|
2,105,851
|
2,095,746
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,227,339
|
2,191,234
|
2,120,799
|
2,060,935
|
2,051,115
|
|
- Nguyên giá
|
3,359,825
|
3,358,940
|
3,320,062
|
3,247,990
|
3,273,195
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,132,487
|
-1,167,706
|
-1,199,263
|
-1,187,055
|
-1,222,080
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,062
|
6,242
|
42,653
|
44,915
|
44,630
|
|
- Nguyên giá
|
7,317
|
7,600
|
47,324
|
49,884
|
49,929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,255
|
-1,358
|
-4,672
|
-4,968
|
-5,298
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11,049
|
11,049
|
11,049
|
58,470
|
63,734
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
759
|
47,421
|
52,985
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
759
|
759
|
0
|
759
|
759
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
154,493
|
154,724
|
145,595
|
106,037
|
119,896
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
109,612
|
109,942
|
100,523
|
54,047
|
67,611
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
44,881
|
44,782
|
45,073
|
51,990
|
52,285
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,359,105
|
6,407,881
|
6,301,125
|
7,311,949
|
7,209,578
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,853,152
|
3,796,205
|
3,602,485
|
4,601,089
|
4,404,606
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,444,861
|
2,471,595
|
2,280,562
|
2,138,594
|
1,840,132
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
937,265
|
1,143,535
|
1,042,771
|
925,021
|
1,009,813
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
357,549
|
415,234
|
313,896
|
207,044
|
187,209
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,043,134
|
732,641
|
803,888
|
869,751
|
524,612
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40,430
|
50,137
|
19,456
|
28,207
|
44,217
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,678
|
47,701
|
15,917
|
8,773
|
9,092
|
|
7. Chi phí phải trả
|
17,112
|
33,440
|
11,845
|
1,111
|
31,101
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,506
|
28,517
|
48,955
|
78,359
|
14,734
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,408,291
|
1,324,611
|
1,321,923
|
2,462,495
|
2,564,474
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,406,649
|
1,323,836
|
1,321,149
|
2,461,811
|
2,563,790
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
684
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,505,953
|
2,611,675
|
2,698,640
|
2,710,860
|
2,804,972
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,505,953
|
2,611,675
|
2,698,640
|
2,710,860
|
2,804,972
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
629,996
|
629,996
|
629,996
|
1,007,990
|
1,007,990
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,732
|
17,732
|
17,732
|
17,732
|
17,732
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
46,986
|
46,986
|
46,986
|
46,986
|
46,986
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,173,700
|
1,271,055
|
1,333,970
|
964,082
|
1,036,172
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20,923
|
20,028
|
23,564
|
20,328
|
19,353
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
637,540
|
645,907
|
669,957
|
674,070
|
696,092
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,359,105
|
6,407,881
|
6,301,125
|
7,311,949
|
7,209,578
|