単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 111,120 98,690 170,123 106,865 149,613
2. Điều chỉnh cho các khoản 61,996 60,363 56,953 59,151 55,011
- Khấu hao TSCĐ 37,155 35,914 37,262 38,402 38,915
- Các khoản dự phòng 0 -7,092 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,562 -5,065 -5,209 -10,737 -19,558
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 28,403 29,515 31,992 31,486 35,654
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 173,116 159,053 227,076 166,016 204,624
- Tăng, giảm các khoản phải thu -122,460 -6,489 -213,694 -316,792 481,953
- Tăng, giảm hàng tồn kho -725,946 -13,275 -83,498 -99,264 25,765
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -66,251 -138,442 556,368 216,596 -408,867
- Tăng giảm chi phí trả trước 45,913 -13,349 -4,407 -3,699 -47,139
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -28,603 -34,000 -28,478 -44,243 -35,430
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 4,664 1,017 -13,410 -32,987 -1,830
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -691 -177 -440 -2,724 -1,966
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -720,258 -45,662 439,516 -117,096 217,110
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -96,465 -272,683 -460,181 -505,060 -682,339
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 213 -5 230 0 800
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 2,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 5,850 -352,360 -48,743
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -47,421 -56,144 -7,602 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,522 5,069 4,672 9,037 5,459
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -140,150 -315,913 -462,881 -848,384 -724,823
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,000 10,800 655,217 207
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -38,874 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,493,178 339,471 614,654 948,367 992,106
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -470,266 -234,143 -400,444 -502,085 -418,421
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35,908 -46,176 -59,236 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 988,004 69,952 214,209 1,003,390 573,892
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 127,596 -291,624 190,845 37,910 66,179
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 771,439 897,035 605,411 796,256 834,166
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 899,035 605,411 796,256 834,166 815,345