単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,446,437 527,827 1,141,523 1,176,004 1,638,630
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,446,437 527,827 1,141,523 1,176,004 1,638,630
Giá vốn hàng bán 1,242,456 375,120 981,139 1,040,827 1,409,437
Lợi nhuận gộp 203,981 152,707 160,384 135,177 229,193
Doanh thu hoạt động tài chính 4,056 3,237 3,628 5,242 5,192
Chi phí tài chính 27,740 28,078 28,463 29,575 33,258
Trong đó: Chi phí lãi vay 27,435 28,018 28,403 29,515 31,992
Chi phí bán hàng 349 793 1,597 1,024 7,019
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,276 21,448 22,463 13,559 29,992
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 152,671 105,625 111,489 101,826 171,718
Thu nhập khác 244 33 281 51 566
Chi phí khác 6,246 428 650 3,186 2,161
Lợi nhuận khác -6,002 -394 -370 -3,135 -1,595
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 5,564 7,602
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 146,670 105,231 111,120 98,690 170,123
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,654 5,096 15,465 15,673 13,351
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -143 -132 -6,917 -295 -59
Chi phí thuế TNDN 16,511 4,964 8,547 15,378 13,293
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 130,159 100,266 102,572 83,313 156,830
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 33,531 34,992 18,494 11,223 39,578
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 96,628 65,274 70,426 72,090 117,253
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)