単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 744,685 1,446,437 527,827 1,141,523 1,176,004
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 744,685 1,446,437 527,827 1,141,523 1,176,004
Giá vốn hàng bán 657,871 1,242,456 375,120 981,139 1,040,827
Lợi nhuận gộp 86,814 203,981 152,707 160,384 135,177
Doanh thu hoạt động tài chính 3,834 4,056 3,237 3,628 5,242
Chi phí tài chính 29,429 27,740 28,078 28,463 29,575
Trong đó: Chi phí lãi vay 29,368 27,435 28,018 28,403 29,515
Chi phí bán hàng 294 349 793 1,597 1,024
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,904 27,276 21,448 22,463 13,559
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,022 152,671 105,625 111,489 101,826
Thu nhập khác 81 244 33 281 51
Chi phí khác 5,551 6,246 428 650 3,186
Lợi nhuận khác -5,470 -6,002 -394 -370 -3,135
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 5,564
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,552 146,670 105,231 111,120 98,690
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,366 16,654 5,096 15,465 15,673
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -43 -143 -132 -6,917 -295
Chi phí thuế TNDN 8,323 16,511 4,964 8,547 15,378
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,228 130,159 100,266 102,572 83,313
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,451 33,531 34,992 18,494 11,223
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,777 96,628 65,274 70,426 72,090
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)