単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,141,523 1,176,004 1,638,630 496,644 1,858,761
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 1,141,523 1,176,004 1,638,630 496,644 1,858,761
Giá vốn hàng bán 981,139 1,040,827 1,409,437 351,765 1,672,682
Lợi nhuận gộp 160,384 135,177 229,193 144,878 186,079
Doanh thu hoạt động tài chính 3,628 5,242 5,192 9,262 5,670
Chi phí tài chính 28,463 29,575 33,258 33,093 38,157
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,403 29,515 31,992 31,486 35,651
Chi phí bán hàng 1,597 1,024 7,019 169 362
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,463 13,559 29,992 15,455 17,543
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 111,489 101,826 171,718 107,421 148,918
Thu nhập khác 281 51 566 204 938
Chi phí khác 650 3,186 2,161 760 242
Lợi nhuận khác -370 -3,135 -1,595 -556 695
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 5,564 7,602 1,997 13,231
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 111,120 98,690 170,123 106,865 149,613
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,465 15,673 13,351 6,300 19,691
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,917 -295 -59 -711 -890
Chi phí thuế TNDN 8,547 15,378 13,293 5,590 18,801
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 102,572 83,313 156,830 101,276 130,813
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 18,494 11,223 39,578 31,596 19,911
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 70,426 72,090 117,253 69,680 110,902
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0