単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,176,004 1,638,630 496,644 1,858,761 1,854,262
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 1,176,004 1,638,630 496,644 1,858,761 1,854,262
Giá vốn hàng bán 1,040,827 1,409,437 351,765 1,672,682 1,673,026
Lợi nhuận gộp 135,177 229,193 144,878 186,079 181,236
Doanh thu hoạt động tài chính 5,242 5,192 9,262 5,670 25,848
Chi phí tài chính 29,575 33,258 33,093 38,157 49,517
Trong đó: Chi phí lãi vay 29,515 31,992 31,486 35,651 48,165
Chi phí bán hàng 1,024 7,019 169 362 1,728
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,559 29,992 15,455 17,543 24,073
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 101,826 171,718 107,421 148,918 144,373
Thu nhập khác 51 566 204 938 224
Chi phí khác 3,186 2,161 760 242 5,278
Lợi nhuận khác -3,135 -1,595 -556 695 -5,054
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,564 7,602 1,997 13,231 12,606
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 98,690 170,123 106,865 149,613 139,319
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,673 13,351 6,300 19,691 33,847
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -295 -59 -711 -890 106
Chi phí thuế TNDN 15,378 13,293 5,590 18,801 33,953
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 83,313 156,830 101,276 130,813 105,365
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 11,223 39,578 31,596 19,911 -5,513
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 72,090 117,253 69,680 110,902 110,879
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0