単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 527,827 1,141,523 1,176,004 1,638,630 496,644
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 527,827 1,141,523 1,176,004 1,638,630 496,644
Giá vốn hàng bán 375,120 981,139 1,040,827 1,409,437 351,765
Lợi nhuận gộp 152,707 160,384 135,177 229,193 144,878
Doanh thu hoạt động tài chính 3,237 3,628 5,242 5,192 9,262
Chi phí tài chính 28,078 28,463 29,575 33,258 33,093
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,018 28,403 29,515 31,992 31,486
Chi phí bán hàng 793 1,597 1,024 7,019 169
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,448 22,463 13,559 29,992 15,455
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 105,625 111,489 101,826 171,718 107,421
Thu nhập khác 33 281 51 566 204
Chi phí khác 428 650 3,186 2,161 760
Lợi nhuận khác -394 -370 -3,135 -1,595 -556
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 5,564 7,602 1,997
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 105,231 111,120 98,690 170,123 106,865
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,096 15,465 15,673 13,351 6,300
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -132 -6,917 -295 -59 -711
Chi phí thuế TNDN 4,964 8,547 15,378 13,293 5,590
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 100,266 102,572 83,313 156,830 101,276
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 34,992 18,494 11,223 39,578 31,596
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 65,274 70,426 72,090 117,253 69,680
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0