|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,446,437
|
527,827
|
1,141,523
|
1,176,004
|
1,638,630
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,446,437
|
527,827
|
1,141,523
|
1,176,004
|
1,638,630
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,242,456
|
375,120
|
981,139
|
1,040,827
|
1,409,437
|
|
Lợi nhuận gộp
|
203,981
|
152,707
|
160,384
|
135,177
|
229,193
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,056
|
3,237
|
3,628
|
5,242
|
5,192
|
|
Chi phí tài chính
|
27,740
|
28,078
|
28,463
|
29,575
|
33,258
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,435
|
28,018
|
28,403
|
29,515
|
31,992
|
|
Chi phí bán hàng
|
349
|
793
|
1,597
|
1,024
|
7,019
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,276
|
21,448
|
22,463
|
13,559
|
29,992
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
152,671
|
105,625
|
111,489
|
101,826
|
171,718
|
|
Thu nhập khác
|
244
|
33
|
281
|
51
|
566
|
|
Chi phí khác
|
6,246
|
428
|
650
|
3,186
|
2,161
|
|
Lợi nhuận khác
|
-6,002
|
-394
|
-370
|
-3,135
|
-1,595
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
5,564
|
7,602
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
146,670
|
105,231
|
111,120
|
98,690
|
170,123
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,654
|
5,096
|
15,465
|
15,673
|
13,351
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-143
|
-132
|
-6,917
|
-295
|
-59
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
16,511
|
4,964
|
8,547
|
15,378
|
13,293
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
130,159
|
100,266
|
102,572
|
83,313
|
156,830
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
33,531
|
34,992
|
18,494
|
11,223
|
39,578
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
96,628
|
65,274
|
70,426
|
72,090
|
117,253
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|