単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,545,456 3,319,355 3,450,140 3,577,130 4,483,984
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,545,456 3,319,355 3,450,140 3,577,130 4,483,984
Giá vốn hàng bán 1,670,699 2,396,916 2,847,751 3,033,011 3,806,522
Lợi nhuận gộp 874,757 922,440 602,388 544,118 677,462
Doanh thu hoạt động tài chính 23,917 44,348 28,442 17,970 17,299
Chi phí tài chính 166,564 181,741 212,357 113,624 119,374
Trong đó: Chi phí lãi vay 166,625 181,070 180,631 112,955 117,928
Chi phí bán hàng 167,138 99,952 9,759 1,728 10,434
Chi phí quản lý doanh nghiệp 61,927 89,347 84,144 94,656 87,461
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 503,045 595,748 324,570 352,080 490,658
Thu nhập khác 16,966 3,421 805 3,375 930
Chi phí khác 1,664 4,156 1,477 13,402 6,425
Lợi nhuận khác 15,302 -734 -672 -10,027 -5,495
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 13,167
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 518,347 595,014 323,898 342,053 485,163
Chi phí thuế TNDN hiện hành 69,577 66,999 36,842 39,911 47,905
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,091 -2,359 -1,752 -364 -7,403
Chi phí thuế TNDN 68,486 64,640 35,091 39,547 40,502
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 449,861 530,373 288,807 302,506 444,661
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 90,799 138,370 80,057 79,882 117,939
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 359,062 392,004 208,750 222,624 326,722
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)