|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
749,319
|
1,001,145
|
878,043
|
829,093
|
929,525
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
15,483
|
11,568
|
12,672
|
10,413
|
9,437
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
733,836
|
989,577
|
865,371
|
818,681
|
920,088
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
511,326
|
668,436
|
594,417
|
631,346
|
715,351
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
222,510
|
321,140
|
270,954
|
187,335
|
204,738
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,401
|
8,749
|
9,662
|
9,530
|
4,626
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,082
|
16,119
|
17,690
|
8,997
|
31,037
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,087
|
9,739
|
19,228
|
5,861
|
7,907
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
16,676
|
-6,648
|
-1,196
|
-1,547
|
2,366
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
144,759
|
198,278
|
204,951
|
104,600
|
121,950
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
81,155
|
94,945
|
90,978
|
184,995
|
61,971
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,590
|
13,899
|
-34,199
|
-103,274
|
-3,228
|
|
12. Thu nhập khác
|
208
|
3,205
|
6,215
|
3,045
|
26,798
|
|
13. Chi phí khác
|
57
|
1,371
|
171
|
297
|
8,771
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
151
|
1,834
|
6,045
|
2,748
|
18,027
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26,742
|
15,734
|
-28,155
|
-100,526
|
14,799
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,039
|
893
|
873
|
1,098
|
5,769
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
1,777
|
23
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,039
|
893
|
2,650
|
1,120
|
5,769
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,703
|
14,841
|
-30,805
|
-101,646
|
9,030
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,075
|
1,083
|
1,105
|
1,204
|
658
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,628
|
13,758
|
-31,910
|
-102,850
|
8,371
|