Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48.142 53.808 8.798 2.453 5.917
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 48.142 53.808 8.798 2.453 5.917
4. Giá vốn hàng bán 33.693 8.397 6.146 6.001 14.142
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.449 45.411 2.652 -3.548 -8.225
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11.567 37.782 28.933 47.765 172.031
7. Chi phí tài chính 54.301 86.123 114.408 256.100 132.442
-Trong đó: Chi phí lãi vay 49.650 71.764 89.614 126.190 100.086
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 55.020 34.072 19.213 9.264 26.871
9. Chi phí bán hàng 1.521 0 299 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.714 18.195 23.008 20.276 16.938
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.500 12.947 -86.918 -222.896 41.297
12. Thu nhập khác 252 279 2 111 438
13. Chi phí khác 94 -5.783 2.859 4.954 2.715
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 157 6.062 -2.857 -4.843 -2.277
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.657 19.010 -89.775 -227.738 39.021
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.671 8.667 4.205 2.239 29.358
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -112 0 9.025 -7.102
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.671 8.555 4.205 11.264 22.256
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.986 10.455 -93.980 -239.002 16.765
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11 415 124 -182 1.120
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.974 10.040 -94.026 -238.820 15.645