単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,748,427 2,488,738 2,770,542 2,804,068 3,166,428
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,214 159,600 104,233 94 96,245
1. Tiền 49,214 159,600 104,233 94 96,245
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 448 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 448 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 766,829 1,244,233 1,517,773 1,511,880 1,652,308
1. Phải thu khách hàng 53,665 54,866 68,568 52,571 52,534
2. Trả trước cho người bán 4,233 135,246 131,077 136,937 166,262
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 708,931 1,053,621 1,108,013 1,065,591 1,176,332
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -4,928 -4,928
IV. Tổng hàng tồn kho 905,165 1,056,598 1,126,251 1,267,397 1,390,031
1. Hàng tồn kho 905,165 1,056,598 1,126,251 1,267,397 1,390,031
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26,772 28,308 22,285 24,698 27,844
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,624 990 381 964 1,010
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,679 22,867 17,453 19,283 26,818
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,469 4,450 4,450 4,450 16
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 976,125 1,358,765 1,167,841 1,096,841 1,121,303
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,869 221,790 14,462 2,269 2,069
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,869 1,869 1,869 1,869 1,869
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 485 723 433 312 192
1. Tài sản cố định hữu hình 158 72 433 312 192
- Nguyên giá 1,493 1,493 2,098 1,886 1,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,335 -1,421 -1,664 -1,574 -1,695
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 554 0 0 0
- Nguyên giá 0 605 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -50 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 327 97 0 0 0
- Nguyên giá 2,218 2,218 2,218 2,218 2,218
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,891 -2,121 -2,218 -2,218 -2,218
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 92,741 90,683 88,626 86,569 84,511
- Nguyên giá 94,798 94,798 94,798 94,798 94,798
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,057 -4,115 -6,172 -8,229 -10,287
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 693,237 847,099 865,322 810,682 837,553
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 693,237 847,099 865,322 810,682 837,553
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 187,793 198,470 198,998 197,009 196,978
1. Chi phí trả trước dài hạn 187,326 186,508 187,036 185,072 185,042
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 467 11,962 11,962 11,937 11,937
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,724,552 3,847,503 3,938,383 3,900,909 4,287,731
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,865,973 2,232,265 2,418,661 2,594,185 2,964,242
I. Nợ ngắn hạn 1,862,267 2,228,559 2,414,955 2,579,753 2,956,912
1. Vay và nợ ngắn 442,633 695,316 773,720 751,474 738,248
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 110,309 94,463 88,551 82,531 83,140
4. Người mua trả tiền trước 447,061 529,931 543,758 534,876 666,325
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,760 31,288 36,831 43,100 71,309
6. Phải trả người lao động 2,409 2,953 8,998 13,704 13,218
7. Chi phí phải trả 59,754 123,403 213,799 446,709 587,578
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 713,062 738,416 736,719 694,973 784,789
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,706 3,706 3,706 14,432 7,330
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 119 119 119 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 10,844 3,742
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,587 3,587 3,587 3,587 3,587
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 858,579 1,615,238 1,519,722 1,306,724 1,323,489
I. Vốn chủ sở hữu 858,579 1,615,238 1,519,722 1,306,724 1,323,489
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 609,999 1,243,539 1,243,539 1,243,539 1,243,539
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 120,133 120,133 120,133 120,133
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -6,460 -6,460 -6,460 -6,460 -6,460
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,564 19,564 19,564 19,564 19,564
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 229,812 227,554 131,992 -80,704 -65,059
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,278 12,789 12,579 12,386 12,307
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,663 10,908 10,955 10,652 11,772
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,724,552 3,847,503 3,938,383 3,900,909 4,287,731