|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,884,598
|
3,047,839
|
3,166,428
|
3,289,265
|
3,309,919
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,071
|
8,645
|
96,245
|
3,701
|
2,900
|
|
1. Tiền
|
11,071
|
8,645
|
96,245
|
3,701
|
2,900
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
358,630
|
357,671
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3,114
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
-32
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,544,778
|
1,704,069
|
1,652,308
|
1,475,090
|
1,474,789
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
52,770
|
184,515
|
52,534
|
52,354
|
50,841
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
157,309
|
170,204
|
166,262
|
149,807
|
149,607
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,077,591
|
1,092,243
|
1,176,332
|
1,277,856
|
1,279,268
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,928
|
-4,928
|
-4,928
|
-4,928
|
-4,928
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,303,165
|
1,308,970
|
1,390,031
|
1,418,403
|
1,438,923
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,303,165
|
1,308,970
|
1,390,031
|
1,418,403
|
1,438,923
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25,584
|
26,154
|
27,844
|
33,441
|
35,636
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
904
|
949
|
1,010
|
947
|
995
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,229
|
20,755
|
26,818
|
32,478
|
34,030
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,450
|
4,450
|
16
|
16
|
611
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,109,859
|
1,115,026
|
1,121,303
|
1,126,869
|
1,143,523
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,066
|
2,100
|
2,069
|
1,869
|
1,869
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,869
|
1,869
|
1,869
|
1,869
|
1,869
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
252
|
222
|
192
|
161
|
131
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
252
|
222
|
192
|
161
|
131
|
|
- Nguyên giá
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,634
|
-1,665
|
-1,695
|
-1,725
|
-1,755
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,218
|
2,218
|
2,218
|
2,218
|
2,218
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,218
|
-2,218
|
-2,218
|
-2,218
|
-2,218
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
85,540
|
85,026
|
84,511
|
83,997
|
83,483
|
|
- Nguyên giá
|
94,798
|
94,798
|
94,798
|
94,798
|
94,798
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,258
|
-9,772
|
-10,287
|
-10,801
|
-11,315
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
824,930
|
830,670
|
837,553
|
843,921
|
861,175
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
824,930
|
830,670
|
837,553
|
843,061
|
860,348
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
197,071
|
197,009
|
196,978
|
196,921
|
196,864
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
185,135
|
185,072
|
185,042
|
184,985
|
184,927
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
11,937
|
11,937
|
11,937
|
11,937
|
11,937
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,994,457
|
4,162,865
|
4,287,731
|
4,416,134
|
4,453,442
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,738,121
|
2,932,014
|
2,964,242
|
3,117,575
|
3,168,485
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,721,994
|
2,915,885
|
2,956,912
|
3,110,245
|
3,161,156
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
730,941
|
742,210
|
738,248
|
768,910
|
753,219
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
84,071
|
100,766
|
83,140
|
118,037
|
130,892
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
562,577
|
222,320
|
666,325
|
716,780
|
773,837
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
45,359
|
46,151
|
71,309
|
73,262
|
74,293
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,273
|
13,255
|
13,218
|
14,860
|
13,223
|
|
7. Chi phí phải trả
|
526,214
|
552,340
|
587,578
|
581,459
|
608,478
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
747,173
|
1,226,498
|
784,789
|
824,630
|
794,944
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
16,127
|
16,128
|
7,330
|
7,330
|
7,330
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12,541
|
12,541
|
3,742
|
3,742
|
3,742
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,587
|
3,587
|
3,587
|
3,587
|
3,587
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,256,337
|
1,230,852
|
1,323,489
|
1,298,559
|
1,284,956
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,256,337
|
1,230,852
|
1,323,489
|
1,298,559
|
1,284,956
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,243,539
|
1,243,539
|
1,243,539
|
1,243,539
|
1,243,539
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
120,133
|
120,133
|
120,133
|
120,133
|
120,133
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-6,460
|
-6,460
|
-6,460
|
-6,460
|
-6,460
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,564
|
19,564
|
19,564
|
19,564
|
19,564
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-131,067
|
-156,543
|
-65,059
|
-89,980
|
-103,575
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,386
|
12,346
|
12,307
|
12,307
|
12,271
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
10,628
|
10,619
|
11,772
|
11,763
|
11,756
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,994,457
|
4,162,865
|
4,287,731
|
4,416,134
|
4,453,442
|