|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,764,620
|
2,799,986
|
2,845,024
|
2,884,598
|
3,047,839
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,544
|
15,970
|
647
|
11,071
|
8,645
|
|
1. Tiền
|
17,544
|
15,970
|
647
|
11,071
|
8,645
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,555,430
|
1,526,242
|
1,550,274
|
1,544,778
|
1,704,069
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
67,183
|
68,416
|
73,070
|
52,770
|
184,515
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
137,424
|
134,860
|
142,247
|
157,309
|
170,204
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,097,831
|
1,062,717
|
1,078,176
|
1,077,591
|
1,092,243
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-928
|
-928
|
-4,928
|
-4,928
|
-4,928
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,167,951
|
1,232,757
|
1,269,008
|
1,303,165
|
1,308,970
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,167,951
|
1,232,757
|
1,269,008
|
1,303,165
|
1,308,970
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23,694
|
25,017
|
25,095
|
25,584
|
26,154
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,104
|
1,066
|
943
|
904
|
949
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,140
|
19,498
|
19,702
|
20,229
|
20,755
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,450
|
4,453
|
4,450
|
4,450
|
4,450
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,200,820
|
1,096,925
|
1,102,518
|
1,109,859
|
1,115,026
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,037
|
2,801
|
2,309
|
2,066
|
2,100
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,869
|
1,869
|
1,869
|
1,869
|
1,869
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
343
|
312
|
282
|
252
|
222
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
343
|
312
|
282
|
252
|
222
|
|
- Nguyên giá
|
2,002
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,659
|
-1,574
|
-1,604
|
-1,634
|
-1,665
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,218
|
2,218
|
2,218
|
2,218
|
2,218
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,218
|
-2,218
|
-2,218
|
-2,218
|
-2,218
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
87,083
|
86,569
|
86,054
|
85,540
|
85,026
|
|
- Nguyên giá
|
94,798
|
94,798
|
94,798
|
94,798
|
94,798
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,715
|
-8,229
|
-8,744
|
-9,258
|
-9,772
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
910,787
|
809,766
|
816,945
|
824,930
|
830,670
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
910,787
|
809,766
|
816,945
|
824,930
|
830,670
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
197,570
|
197,477
|
196,928
|
197,071
|
197,009
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
185,633
|
185,541
|
184,991
|
185,135
|
185,072
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
11,937
|
11,937
|
11,937
|
11,937
|
11,937
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,965,439
|
3,896,911
|
3,947,542
|
3,994,457
|
4,162,865
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,535,067
|
2,584,045
|
2,666,549
|
2,738,121
|
2,932,014
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,526,919
|
2,569,860
|
2,652,117
|
2,721,994
|
2,915,885
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
775,800
|
744,260
|
750,168
|
730,941
|
742,210
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
76,855
|
82,546
|
83,574
|
84,071
|
100,766
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
557,113
|
558,867
|
92,033
|
562,577
|
222,320
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37,448
|
41,588
|
44,409
|
45,359
|
46,151
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,220
|
13,704
|
15,641
|
13,273
|
13,255
|
|
7. Chi phí phải trả
|
331,138
|
410,204
|
471,652
|
526,214
|
552,340
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
724,959
|
706,305
|
1,182,254
|
747,173
|
1,226,498
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,148
|
14,185
|
14,432
|
16,127
|
16,128
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
718
|
0
|
0
|
-1
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,843
|
10,598
|
10,844
|
12,541
|
12,541
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,587
|
3,587
|
3,587
|
3,587
|
3,587
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,430,372
|
1,312,866
|
1,280,993
|
1,256,337
|
1,230,852
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,430,372
|
1,312,866
|
1,280,993
|
1,256,337
|
1,230,852
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,243,539
|
1,243,539
|
1,243,539
|
1,243,539
|
1,243,539
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
120,133
|
120,133
|
120,133
|
120,133
|
120,133
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-6,460
|
-6,460
|
-6,460
|
-6,460
|
-6,460
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,564
|
19,564
|
19,564
|
19,564
|
19,564
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42,665
|
-74,683
|
-106,428
|
-131,067
|
-156,543
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,386
|
12,386
|
12,386
|
12,386
|
12,346
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
10,931
|
10,773
|
10,645
|
10,628
|
10,619
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,965,439
|
3,896,911
|
3,947,542
|
3,994,457
|
4,162,865
|