|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-22,390
|
-24,752
|
111,240
|
-24,208
|
-12,877
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23,883
|
37,805
|
-111,015
|
27,465
|
16,027
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
545
|
545
|
545
|
545
|
545
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
32
|
-32
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7,084
|
6,092
|
-143,153
|
-5,489
|
-17,309
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
30,422
|
31,168
|
31,594
|
32,378
|
32,823
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,492
|
13,053
|
225
|
3,257
|
3,150
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-52,609
|
-169,929
|
46,538
|
-90,549
|
-1,846
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,712
|
-5,805
|
-81,061
|
-28,371
|
-20,520
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
110,245
|
134,591
|
125,971
|
89,552
|
33,108
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-105
|
17
|
-30
|
120
|
9
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
-3,114
|
3,114
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
14,456
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-40
|
-40
|
0
|
-36
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,312
|
-13,658
|
91,604
|
-29,106
|
16,979
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-84
|
-34
|
-42
|
-94,100
|
-2,091
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
-3
|
|
0
|
3
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-84
|
-37
|
-42
|
-94,100
|
-2,088
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4,488
|
111,212
|
35,473
|
57,167
|
55,509
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-48,259
|
-99,944
|
-39,435
|
-26,505
|
-71,200
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-43,771
|
11,269
|
-3,962
|
30,662
|
-15,691
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10,456
|
-2,426
|
87,600
|
-92,544
|
-801
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
647
|
11,071
|
8,645
|
96,245
|
3,701
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,103
|
8,645
|
96,245
|
3,701
|
2,900
|