|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
911
|
837
|
1,151
|
2,954
|
858
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
911
|
837
|
1,151
|
2,954
|
858
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,533
|
1,806
|
1,812
|
8,876
|
1,782
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-622
|
-969
|
-661
|
-5,922
|
-923
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,720
|
7,785
|
8,663
|
147,864
|
7,744
|
|
Chi phí tài chính
|
34,218
|
31,863
|
33,266
|
32,014
|
32,845
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33,878
|
30,422
|
3,117
|
31,594
|
32,378
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,146
|
4,467
|
4,419
|
4,108
|
3,673
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-25,003
|
-22,430
|
-23,943
|
112,702
|
-24,189
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
41
|
0
|
398
|
0
|
|
Chi phí khác
|
4
|
1
|
809
|
1,860
|
20
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4
|
40
|
-809
|
-1,462
|
-20
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,263
|
7,084
|
5,740
|
6,883
|
5,508
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-25,008
|
-22,390
|
-24,752
|
111,240
|
-24,208
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
724
|
500
|
733
|
27,401
|
721
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
1,686
|
0
|
-8,799
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
724
|
2,186
|
733
|
18,602
|
721
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-25,731
|
-24,576
|
-25,485
|
92,637
|
-24,930
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-7
|
-17
|
-9
|
1,153
|
-9
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-25,724
|
-24,559
|
-25,476
|
91,484
|
-24,921
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|