単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 911 837 1,151 2,954 858
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 911 837 1,151 2,954 858
Giá vốn hàng bán 1,533 1,806 1,812 8,876 1,782
Lợi nhuận gộp -622 -969 -661 -5,922 -923
Doanh thu hoạt động tài chính 7,720 7,785 8,663 147,864 7,744
Chi phí tài chính 34,218 31,863 33,266 32,014 32,845
Trong đó: Chi phí lãi vay 33,878 30,422 3,117 31,594 32,378
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,146 4,467 4,419 4,108 3,673
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -25,003 -22,430 -23,943 112,702 -24,189
Thu nhập khác 0 41 0 398 0
Chi phí khác 4 1 809 1,860 20
Lợi nhuận khác -4 40 -809 -1,462 -20
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,263 7,084 5,740 6,883 5,508
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -25,008 -22,390 -24,752 111,240 -24,208
Chi phí thuế TNDN hiện hành 724 500 733 27,401 721
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,686 0 -8,799 0
Chi phí thuế TNDN 724 2,186 733 18,602 721
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -25,731 -24,576 -25,485 92,637 -24,930
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -7 -17 -9 1,153 -9
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -25,724 -24,559 -25,476 91,484 -24,921
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0