|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
599,914
|
507,495
|
443,718
|
470,491
|
684,335
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
97
|
58
|
209
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
599,817
|
507,436
|
443,509
|
470,491
|
684,335
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
346,012
|
305,651
|
284,219
|
280,864
|
422,039
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
253,806
|
201,785
|
159,290
|
189,627
|
262,296
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,393
|
35,062
|
17,117
|
23,205
|
23,316
|
|
7. Chi phí tài chính
|
93,627
|
93,924
|
18,239
|
6,929
|
8,912
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,209
|
10,041
|
5,868
|
3,508
|
4,720
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
35,397
|
34,904
|
34,422
|
30,531
|
30,626
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,325
|
22,717
|
22,964
|
34,232
|
53,214
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
120,850
|
85,302
|
100,782
|
141,139
|
192,860
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,897
|
52
|
804
|
352
|
491
|
|
13. Chi phí khác
|
12,105
|
3,359
|
7,509
|
1,815
|
2,200
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-9,208
|
-3,307
|
-6,704
|
-1,463
|
-1,709
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
111,642
|
81,994
|
94,078
|
139,677
|
191,151
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34,486
|
22,752
|
19,967
|
29,530
|
32,988
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,278
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
34,486
|
22,752
|
19,967
|
29,530
|
31,710
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
77,156
|
59,242
|
74,111
|
110,147
|
159,440
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
360
|
-683
|
5
|
1,386
|
768
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
76,796
|
59,925
|
74,106
|
108,761
|
158,672
|