単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 111,803 82,034 94,078 139,676 191,151
2. Điều chỉnh cho các khoản 167,574 107,924 50,793 38,336 40,886
- Khấu hao TSCĐ 81,293 52,484 42,967 47,115 44,185
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 60,340 41,931 4,340 -4,539 -828
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 3,732 3,307 -8,895 -8,208 -7,191
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 22,209 10,201 5,868 3,967 4,720
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 6,513 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 279,377 189,958 144,872 178,013 232,037
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,305 8,678 6,837 -1,587 -22,019
- Tăng, giảm hàng tồn kho -19,692 11,952 6,947 -50,593 -60,059
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11,791 -4,828 6,931 30,334 33,606
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,190 3,090 2,286 151 -8,383
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -20,963 -11,229 -6,445 -4,282 -4,720
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -25,072 -27,385 -16,031 -15,187 -37,582
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 2,258 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,742 0 -7,165 -5,442 -9,928
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 244,193 172,493 138,231 131,407 122,951
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,935 -27,585 -28,172 -22,691 -64,574
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 105 5 349 2,132
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 -30,000 -43,000 -47,000 -150,930
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 30,000 40,000 60,466
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -10,000 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 5,000 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 807 3,440 7,361 9,218 8,977
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -34,127 -54,040 -38,806 -20,124 -143,929
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 200,355 61,383 93,488 117,769 171,322
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -310,981 -158,726 -171,992 -135,333 -102,006
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -41,510 -29,264 -21,922 -72,992 -36,049
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -152,136 -126,607 -100,426 -90,556 33,268
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 57,930 -8,154 -1,001 20,727 12,289
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,172 81,095 60,551 60,335 81,130
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -5,185 -6,390 -5,216 68 -344
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 84,916 66,551 60,335 81,130 93,075