単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 53,490 66,928 25,895 49,009 49,314
2. Điều chỉnh cho các khoản 15,163 26,457 -7,385 6,554 15,025
- Khấu hao TSCĐ 14,150 26,505 -3,198 9,208 11,671
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 818 -1,830 -1,791 2,023
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,387 -853 -2,637 -2,070 -1,527
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,582 805 280 1,207 2,859
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 68,654 93,384 18,510 55,563 64,339
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,699 -5,633 1,822 -23,371 -3,456
- Tăng, giảm hàng tồn kho -39,201 44,772 -79,566 -1,048 -51,830
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 45,959 -58,806 85,162 21,704 56,202
- Tăng giảm chi phí trả trước -540 -1,287 430 -3,910 -4,280
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,461 -970 -116 -2,072 -1,911
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -972 -18,702 -9,053 -8,892 -935
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 206 1,132 -1,132
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -846 -705 -19,557 -2,543 -4,174
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 69,895 52,054 -2,162 36,561 52,823
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -353 -9,543 -16,074 -24,606 -24,839
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 349 1,838 -215 39 470
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -40,000 0 -49,913 -91,017
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 40,000 0 0 50,466
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,436 5,188 -701 1,555 2,614
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,432 -2,517 -16,991 -72,925 -62,306
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 36,877 21,399 28,949 50,938 70,036
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -48,497 -47,995 1,994 -16,694 -39,311
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -29,164 -556 -18 -35,450 -59
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -40,784 -27,151 30,926 -1,206 30,666
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 30,543 22,386 11,773 -37,571 21,183
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 50,436 81,130 103,515 115,288 72,344
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 150 0 -5,373 -452
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 81,130 103,515 115,288 72,344 93,075