単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 48,188 53,490 66,928 25,895 49,009
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,010 15,163 26,457 -7,385 6,554
- Khấu hao TSCĐ 12,997 14,150 26,505 -3,198 9,208
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -8,743 818 -1,830 -1,791
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,175 -1,387 -853 -2,637 -2,070
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 931 1,582 805 280 1,207
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 51,198 68,654 93,384 18,510 55,563
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,801 -1,699 -5,633 1,822 -23,371
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,511 -39,201 44,772 -79,566 -1,048
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,105 45,959 -58,806 85,162 21,704
- Tăng giảm chi phí trả trước 481 -540 -1,287 430 -3,910
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,368 -1,461 -970 -116 -2,072
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,714 -972 -18,702 -9,053 -8,892
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 206 1,132
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,728 -846 -705 -19,557 -2,543
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 48,076 69,895 52,054 -2,162 36,561
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,829 -353 -9,543 -16,074 -24,606
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 349 1,838 -215 39
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -40,000 0 -49,913
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 40,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,900 1,436 5,188 -701 1,555
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,929 1,432 -2,517 -16,991 -72,925
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 44,887 36,877 21,399 28,949 50,938
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -45,331 -48,497 -47,995 1,994 -16,694
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,895 -29,164 -556 -18 -35,450
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -22,339 -40,784 -27,151 30,926 -1,206
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,808 30,543 22,386 11,773 -37,571
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 31,001 50,436 81,130 103,515 115,288
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -372 150 0 -5,373
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 50,436 81,130 103,515 115,288 72,344