単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 66,928 25,895 49,009 49,314 98,347
2. Điều chỉnh cho các khoản 26,457 -7,385 6,554 15,025 5,113
- Khấu hao TSCĐ 26,505 -3,198 9,208 11,671 13,024
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,830 -1,791 2,023 -7,223
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -853 -2,637 -2,070 -1,527 -3,328
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 805 280 1,207 2,859 2,640
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 93,384 18,510 55,563 64,339 103,460
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5,633 1,822 -23,371 -3,456 11,194
- Tăng, giảm hàng tồn kho 44,772 -79,566 -1,048 -51,830 95,166
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -58,806 85,162 21,704 56,202 -76,140
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,287 430 -3,910 -4,280 -6,376
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -970 -116 -2,072 -1,911 -2,640
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -18,702 -9,053 -8,892 -935 -16,084
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 206 1,132 -1,132 9,273
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -705 -19,557 -2,543 -4,174 -7,389
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 52,054 -2,162 36,561 52,823 110,464
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,543 -16,074 -24,606 -24,839 -6,446
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,838 -215 39 470 1,273
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -49,913 -91,017 -177,955
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 50,466 52,275
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,188 -701 1,555 2,614 2,793
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,517 -16,991 -72,925 -62,306 -128,059
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 21,399 28,949 50,938 70,036 35,361
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -47,995 1,994 -16,694 -39,311 -18,514
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -556 -18 -35,450 -59 -22
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -27,151 30,926 -1,206 30,666 16,826
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 22,386 11,773 -37,571 21,183 -769
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 81,130 103,515 115,288 72,344 93,075
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -5,373 -452 291
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 103,515 115,288 72,344 93,075 92,597