単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 113,320 184,124 196,749 279,771 210,147
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 113,320 184,124 196,749 279,771 210,147
Giá vốn hàng bán 74,666 118,763 119,471 169,666 116,587
Lợi nhuận gộp 38,653 65,360 77,278 110,105 93,560
Doanh thu hoạt động tài chính 6,270 5,706 7,401 12,148 7,690
Chi phí tài chính 963 2,823 4,066 4,178 532
Trong đó: Chi phí lãi vay 352 1,207 2,859 2,485 532
Chi phí bán hàng 6,482 7,638 9,049 8,018 6,804
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,655 11,475 22,303 11,652 11,957
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,824 49,131 49,261 98,405 81,956
Thu nhập khác 0 490 1 0 1,547
Chi phí khác -71 612 -52 58 0
Lợi nhuận khác 71 -122 53 -58 1,547
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,895 49,009 49,314 98,347 83,503
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,983 11,196 5,735 19,918 14,649
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,086 652 105 670
Chi phí thuế TNDN 4,983 10,110 6,386 20,023 15,318
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,911 38,899 42,928 78,325 68,185
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -109 -83 1,054 -95 -104
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,020 38,982 41,874 78,420 68,289
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)