|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
205,091
|
113,320
|
184,124
|
196,749
|
279,771
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
205,091
|
113,320
|
184,124
|
196,749
|
279,771
|
|
Giá vốn hàng bán
|
124,087
|
74,666
|
118,763
|
119,471
|
169,666
|
|
Lợi nhuận gộp
|
81,004
|
38,653
|
65,360
|
77,278
|
110,105
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,096
|
6,270
|
5,706
|
7,401
|
12,148
|
|
Chi phí tài chính
|
1,217
|
963
|
2,823
|
4,066
|
4,178
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
303
|
352
|
1,207
|
2,859
|
2,485
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,457
|
6,482
|
7,638
|
9,049
|
8,018
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,786
|
11,655
|
11,475
|
22,303
|
11,652
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
68,639
|
25,824
|
49,131
|
49,261
|
98,405
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
490
|
1
|
0
|
|
Chi phí khác
|
1,712
|
-71
|
612
|
-52
|
58
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,712
|
71
|
-122
|
53
|
-58
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
66,928
|
25,895
|
49,009
|
49,314
|
98,347
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,073
|
4,983
|
11,196
|
5,735
|
19,918
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-1,086
|
652
|
105
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,073
|
4,983
|
10,110
|
6,386
|
20,023
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
55,854
|
20,911
|
38,899
|
42,928
|
78,325
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-94
|
-109
|
-83
|
1,054
|
-95
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
55,949
|
21,020
|
38,982
|
41,874
|
78,420
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|