単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 147,074 205,091 113,320 184,124 196,749
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 147,074 205,091 113,320 184,124 196,749
Giá vốn hàng bán 68,089 124,087 74,666 118,763 119,471
Lợi nhuận gộp 78,985 81,004 38,653 65,360 77,278
Doanh thu hoạt động tài chính 5,624 4,096 6,270 5,706 7,401
Chi phí tài chính 2,986 1,217 963 2,823 4,066
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,123 303 352 1,207 2,859
Chi phí bán hàng 9,824 7,457 6,482 7,638 9,049
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,100 7,786 11,655 11,475 22,303
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,699 68,639 25,824 49,131 49,261
Thu nhập khác 349 0 490 1
Chi phí khác 1,558 1,712 -71 612 -52
Lợi nhuận khác -1,209 -1,712 71 -122 53
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 53,490 66,928 25,895 49,009 49,314
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,402 11,073 4,983 11,196 5,735
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -1,086 652
Chi phí thuế TNDN 15,402 11,073 4,983 10,110 6,386
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 38,089 55,854 20,911 38,899 42,928
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -344 -94 -109 -83 1,054
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 38,432 55,949 21,020 38,982 41,874
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)