単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 599,914 507,495 443,718 470,491 684,335
Các khoản giảm trừ doanh thu 97 58 209 0 0
Doanh thu thuần 599,817 507,436 443,509 470,491 684,335
Giá vốn hàng bán 346,012 305,651 284,219 280,864 422,039
Lợi nhuận gộp 253,806 201,785 159,290 189,627 262,296
Doanh thu hoạt động tài chính 16,393 35,062 17,117 23,205 23,316
Chi phí tài chính 93,627 93,924 18,239 6,929 8,912
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,209 10,041 5,868 3,508 4,720
Chi phí bán hàng 35,397 34,904 34,422 30,531 30,626
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,325 22,717 22,964 34,232 53,214
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 120,850 85,302 100,782 141,139 192,860
Thu nhập khác 2,897 52 804 352 491
Chi phí khác 12,105 3,359 7,509 1,815 2,200
Lợi nhuận khác -9,208 -3,307 -6,704 -1,463 -1,709
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 111,642 81,994 94,078 139,677 191,151
Chi phí thuế TNDN hiện hành 34,486 22,752 19,967 29,530 32,988
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -1,278
Chi phí thuế TNDN 34,486 22,752 19,967 29,530 31,710
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77,156 59,242 74,111 110,147 159,440
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 360 -683 5 1,386 768
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 76,796 59,925 74,106 108,761 158,672
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)