単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 194,451 165,146 180,145 222,808 408,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 81,095 66,551 60,335 81,130 93,075
1. Tiền 76,095 66,551 60,335 81,130 93,075
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 5,000 10,000 10,000 102,250
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,142 18,483 38,308 6,477 34,696
1. Phải thu khách hàng 22,103 14,190 3,798 4,384 29,441
2. Trả trước cho người bán 1,196 2,572 1,944 246 2,528
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,844 1,722 2,565 1,847 2,727
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 82,728 72,346 65,399 115,992 176,051
1. Hàng tồn kho 82,728 72,346 65,399 115,992 176,051
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,485 2,766 6,103 9,209 2,151
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 930 1,644 786
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,415 2,295 4,989 7,380 1,180
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 71 471 184 184 184
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 832,462 600,715 462,345 506,262 544,405
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,000 60,000 43,000 80,000 80,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 758,081 489,516 358,532 375,452 380,758
1. Tài sản cố định hữu hình 752,617 484,104 353,136 370,056 375,361
- Nguyên giá 1,183,572 834,884 671,661 752,261 831,983
- Giá trị hao mòn lũy kế -430,955 -350,779 -318,525 -382,205 -456,622
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,463 5,412 5,396 5,396 5,396
- Nguyên giá 6,096 5,958 5,892 5,909 5,930
- Giá trị hao mòn lũy kế -633 -546 -496 -513 -534
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,420 13,522 11,236 11,044 21,702
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,420 13,522 11,236 11,044 20,285
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 1,417
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,026,914 765,861 642,491 729,070 952,628
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 315,611 194,690 105,239 138,475 245,613
I. Nợ ngắn hạn 173,477 109,203 105,239 138,475 220,163
1. Vay và nợ ngắn 114,493 56,217 45,322 30,542 79,394
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,029 1,023 1,720 4,099 11,156
4. Người mua trả tiền trước 5,056 0 3,601 19,772 18,359
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,538 9,674 13,636 31,607 29,684
6. Phải trả người lao động 27,938 34,114 32,746 42,283 67,582
7. Chi phí phải trả 1,338 355 2,134 369 1,615
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,059 1,080 1,016 1,954 2,674
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 142,133 85,487 0 0 25,450
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 142,133 85,487 0 0 25,312
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 139
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 711,303 571,170 537,252 590,595 707,015
I. Vốn chủ sở hữu 711,303 571,170 537,252 590,595 707,015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 732,000 732,000 732,000 732,000 732,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -114,694 -297,193 -376,878 -350,539 -336,105
7. Quỹ đầu tư phát triển 26,038 38,731 43,187 50,211 61,939
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,837 92,950 134,256 152,882 243,447
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,026 6,739 5,064 7,849 9,699
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,121 4,682 4,687 6,041 5,734
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,026,914 765,861 642,491 729,070 952,628