|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
191,121
|
223,161
|
205,532
|
276,000
|
291,803
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50,436
|
81,130
|
103,515
|
115,288
|
72,344
|
|
1. Tiền
|
50,436
|
81,130
|
103,515
|
115,288
|
72,344
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
62,011
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
46,524
|
7,504
|
14,274
|
12,961
|
30,608
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,541
|
4,384
|
7,473
|
5,991
|
20,589
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,314
|
600
|
3,035
|
4,675
|
7,934
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,669
|
2,521
|
3,766
|
2,295
|
2,084
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
76,791
|
115,992
|
71,220
|
131,619
|
124,221
|
|
1. Hàng tồn kho
|
76,791
|
115,992
|
71,220
|
131,619
|
124,221
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,370
|
8,535
|
6,523
|
6,133
|
2,619
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
524
|
971
|
1,122
|
1,241
|
621
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,662
|
7,380
|
5,216
|
4,707
|
1,813
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
184
|
184
|
184
|
184
|
184
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
461,796
|
506,283
|
517,612
|
528,246
|
529,082
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
375,183
|
375,452
|
381,473
|
381,096
|
378,016
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
369,786
|
370,056
|
376,077
|
375,700
|
372,620
|
|
- Nguyên giá
|
733,037
|
752,261
|
784,774
|
806,336
|
816,612
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-363,251
|
-382,205
|
-408,697
|
-430,635
|
-443,993
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,396
|
5,396
|
5,396
|
5,396
|
5,396
|
|
- Nguyên giá
|
5,902
|
5,909
|
5,922
|
5,929
|
5,929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-505
|
-513
|
-526
|
-532
|
-533
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,952
|
11,044
|
12,853
|
13,148
|
18,100
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,952
|
11,044
|
12,853
|
12,304
|
16,170
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
844
|
1,930
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
652,917
|
729,444
|
723,144
|
804,246
|
820,885
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
81,273
|
138,475
|
47,693
|
169,089
|
145,091
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
81,273
|
138,475
|
47,693
|
169,089
|
127,440
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
36,886
|
30,542
|
5,414
|
36,806
|
55,125
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
3,622
|
4,432
|
1,207
|
28,859
|
5,725
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,500
|
19,772
|
254
|
602
|
3,000
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,774
|
31,607
|
23,408
|
29,048
|
31,431
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,312
|
41,950
|
8,688
|
18,358
|
16,334
|
|
7. Chi phí phải trả
|
482
|
369
|
280
|
0
|
131
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,590
|
1,954
|
1,118
|
38,983
|
2,012
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,651
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,651
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
571,643
|
590,969
|
675,450
|
635,158
|
675,794
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
571,643
|
590,969
|
675,450
|
635,158
|
675,794
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
732,000
|
732,000
|
732,000
|
732,000
|
732,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-360,665
|
-350,133
|
-319,001
|
-326,529
|
-324,824
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
49,864
|
50,211
|
50,774
|
61,833
|
61,865
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
144,029
|
152,850
|
206,231
|
162,591
|
201,573
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,108
|
7,849
|
7,327
|
16,432
|
13,683
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
6,417
|
6,041
|
5,446
|
5,263
|
5,180
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
652,917
|
729,444
|
723,144
|
804,246
|
820,885
|