単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 276,000 291,803 408,223 430,341 546,210
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 115,288 72,344 93,075 92,597 61,090
1. Tiền 115,288 72,344 93,075 92,597 61,090
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 62,011 102,250 226,851 303,498
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,961 30,608 34,696 23,963 31,442
1. Phải thu khách hàng 5,991 20,589 29,441 12,871 17,543
2. Trả trước cho người bán 4,675 7,934 2,528 7,577 9,648
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,295 2,084 2,727 3,514 4,251
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 131,619 124,221 176,051 80,885 145,716
1. Hàng tồn kho 131,619 124,221 176,051 80,885 145,716
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,133 2,619 2,151 6,046 4,464
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,241 621 786 5,141 3,524
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,707 1,813 1,180 720 754
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 184 184 184 184 186
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 528,246 529,082 544,405 538,878 484,897
I. Các khoản phải thu dài hạn 80,000 80,000 80,000 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 381,096 378,016 380,758 374,368 356,480
1. Tài sản cố định hữu hình 375,700 372,620 375,361 368,971 351,084
- Nguyên giá 806,336 816,612 831,983 833,814 819,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -430,635 -443,993 -456,622 -464,843 -468,782
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,396 5,396 5,396 5,396 5,396
- Nguyên giá 5,929 5,929 5,930 5,928 5,923
- Giá trị hao mòn lũy kế -532 -533 -534 -532 -526
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000 3,000 3,000 83,000 43,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,148 18,100 21,702 23,480 19,374
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,304 16,170 20,285 22,307 18,871
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 844 1,930 1,417 1,173 503
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 804,246 820,885 952,628 969,219 1,031,107
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169,089 145,091 245,613 185,669 225,684
I. Nợ ngắn hạn 169,089 127,440 220,163 159,824 203,021
1. Vay và nợ ngắn 36,806 55,125 79,394 94,949 77,222
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,859 5,725 11,156 9,708 20,722
4. Người mua trả tiền trước 602 3,000 18,359 2,401 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,048 31,431 29,684 32,929 56,920
6. Phải trả người lao động 18,358 16,334 67,582 12,330 28,326
7. Chi phí phải trả 0 131 1,615 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 38,983 2,012 2,674 2,608 1,628
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 17,651 25,450 25,844 22,663
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 17,651 25,312 25,844 22,663
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 139 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 635,158 675,794 707,015 783,551 805,423
I. Vốn chủ sở hữu 635,158 675,794 707,015 783,551 805,423
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 732,000 732,000 732,000 732,000 732,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -326,529 -324,824 -336,105 -336,473 -355,023
7. Quỹ đầu tư phát triển 61,833 61,865 61,939 61,795 98,991
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 12,412
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 162,591 201,573 243,447 320,591 311,585
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,432 13,683 9,699 4,898 18,202
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,263 5,180 5,734 5,638 5,458
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 804,246 820,885 952,628 969,219 1,031,107