単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 205,532 276,000 291,803 408,223 430,341
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 103,515 115,288 72,344 93,075 92,597
1. Tiền 103,515 115,288 72,344 93,075 92,597
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 10,000 62,011 102,250 226,851
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,274 12,961 30,608 34,696 23,963
1. Phải thu khách hàng 7,473 5,991 20,589 29,441 12,871
2. Trả trước cho người bán 3,035 4,675 7,934 2,528 7,577
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,766 2,295 2,084 2,727 3,514
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 71,220 131,619 124,221 176,051 80,885
1. Hàng tồn kho 71,220 131,619 124,221 176,051 80,885
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,523 6,133 2,619 2,151 6,046
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,122 1,241 621 786 5,141
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,216 4,707 1,813 1,180 720
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 184 184 184 184 184
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 517,612 528,246 529,082 544,405 538,878
I. Các khoản phải thu dài hạn 80,000 80,000 80,000 80,000 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 381,473 381,096 378,016 380,758 374,368
1. Tài sản cố định hữu hình 376,077 375,700 372,620 375,361 368,971
- Nguyên giá 784,774 806,336 816,612 831,983 833,814
- Giá trị hao mòn lũy kế -408,697 -430,635 -443,993 -456,622 -464,843
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,396 5,396 5,396 5,396 5,396
- Nguyên giá 5,922 5,929 5,929 5,930 5,928
- Giá trị hao mòn lũy kế -526 -532 -533 -534 -532
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000 3,000 3,000 3,000 83,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,853 13,148 18,100 21,702 23,480
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,853 12,304 16,170 20,285 22,307
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 844 1,930 1,417 1,173
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 723,144 804,246 820,885 952,628 969,219
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47,693 169,089 145,091 245,613 185,669
I. Nợ ngắn hạn 47,693 169,089 127,440 220,163 159,824
1. Vay và nợ ngắn 5,414 36,806 55,125 79,394 94,949
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,207 28,859 5,725 11,156 9,708
4. Người mua trả tiền trước 254 602 3,000 18,359 2,401
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,408 29,048 31,431 29,684 32,929
6. Phải trả người lao động 8,688 18,358 16,334 67,582 12,330
7. Chi phí phải trả 280 0 131 1,615 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,118 38,983 2,012 2,674 2,608
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 17,651 25,450 25,844
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 17,651 25,312 25,844
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 139 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 675,450 635,158 675,794 707,015 783,551
I. Vốn chủ sở hữu 675,450 635,158 675,794 707,015 783,551
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 732,000 732,000 732,000 732,000 732,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -319,001 -326,529 -324,824 -336,105 -336,473
7. Quỹ đầu tư phát triển 50,774 61,833 61,865 61,939 61,795
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 206,231 162,591 201,573 243,447 320,591
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,327 16,432 13,683 9,699 4,898
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,446 5,263 5,180 5,734 5,638
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 723,144 804,246 820,885 952,628 969,219