TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37.453
|
34.189
|
33.742
|
33.430
|
31.348
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.249
|
1.521
|
1.786
|
3.266
|
246
|
1. Tiền
|
2.202
|
473
|
1.786
|
3.266
|
246
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.048
|
1.048
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.651
|
2.651
|
2.683
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.651
|
2.651
|
2.683
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.024
|
12.331
|
10.515
|
10.834
|
15.549
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26.661
|
25.754
|
24.183
|
22.727
|
26.844
|
2. Trả trước cho người bán
|
420
|
516
|
428
|
855
|
430
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.905
|
4.024
|
4.124
|
5.473
|
6.666
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17.963
|
-17.963
|
-18.220
|
-18.220
|
-18.391
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15.852
|
15.072
|
15.748
|
16.412
|
13.284
|
1. Hàng tồn kho
|
32.211
|
31.431
|
32.123
|
32.787
|
29.500
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16.359
|
-16.359
|
-16.375
|
-16.375
|
-16.216
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.678
|
2.615
|
3.010
|
2.918
|
2.270
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
88
|
272
|
222
|
140
|
57
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.566
|
2.343
|
2.345
|
2.300
|
1.828
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
24
|
0
|
443
|
478
|
384
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
74.094
|
71.514
|
68.933
|
67.215
|
66.350
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
54.655
|
52.255
|
49.855
|
48.317
|
47.633
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
54.655
|
52.255
|
49.855
|
48.317
|
47.633
|
- Nguyên giá
|
404.048
|
404.048
|
404.048
|
404.048
|
404.318
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-349.393
|
-351.793
|
-354.193
|
-355.731
|
-356.685
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.326
|
1.326
|
1.326
|
1.326
|
1.326
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
826
|
826
|
826
|
826
|
826
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18.113
|
17.932
|
17.752
|
17.571
|
17.391
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.113
|
17.932
|
17.752
|
17.571
|
17.391
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
111.547
|
105.703
|
102.675
|
100.645
|
97.699
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
105.310
|
103.911
|
106.277
|
106.680
|
104.823
|
I. Nợ ngắn hạn
|
105.310
|
103.911
|
99.277
|
99.680
|
97.823
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15.820
|
15.829
|
6.746
|
5.086
|
3.076
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
63.234
|
61.399
|
64.185
|
65.206
|
65.732
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.955
|
2.306
|
2.916
|
4.089
|
3.322
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.351
|
9.008
|
9.287
|
9.381
|
9.631
|
6. Phải trả người lao động
|
3.145
|
2.928
|
3.276
|
2.783
|
2.934
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
329
|
451
|
367
|
361
|
490
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.477
|
11.989
|
12.501
|
12.773
|
12.638
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.237
|
1.792
|
-3.602
|
-6.035
|
-7.124
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.237
|
1.792
|
-3.602
|
-6.035
|
-7.124
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
43.118
|
43.118
|
43.118
|
43.118
|
43.118
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-336.882
|
-341.327
|
-346.720
|
-349.154
|
-350.243
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-328.071
|
-328.071
|
-328.071
|
-346.720
|
-346.720
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-8.811
|
-13.255
|
-18.649
|
-2.433
|
-3.522
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
111.547
|
105.703
|
102.675
|
100.645
|
97.699
|