Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 33,742 33,430 31,348 34,499 39,371
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,786 3,266 246 796 2,763
1. Tiền 1,786 3,266 246 796 2,763
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,683 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,683 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,515 10,834 15,549 16,200 19,375
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24,183 22,727 26,844 29,106 32,321
2. Trả trước cho người bán 428 855 430 497 625
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,124 5,473 6,666 4,976 5,026
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,220 -18,220 -18,391 -18,379 -18,598
IV. Tổng hàng tồn kho 15,748 16,412 13,284 15,326 15,220
1. Hàng tồn kho 32,123 32,787 29,500 31,542 31,259
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16,375 -16,375 -16,216 -16,216 -16,039
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,010 2,918 2,270 2,177 2,014
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 222 140 57 0 27
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,345 2,300 1,828 1,819 1,709
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 443 478 384 358 278
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68,933 67,215 66,350 65,213 64,074
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49,855 48,317 47,633 46,676 45,717
1. Tài sản cố định hữu hình 49,855 48,317 47,633 46,676 45,717
- Nguyên giá 404,048 404,048 404,318 404,318 404,318
- Giá trị hao mòn lũy kế -354,193 -355,731 -356,685 -357,643 -358,601
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,326 1,326 1,326 1,326 1,326
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 826 826 826 826 826
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,500 1,500 1,500 1,500 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17,752 17,571 17,391 17,211 17,030
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,752 17,571 17,391 17,211 17,030
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102,675 100,645 97,699 99,712 103,445
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106,277 106,680 104,823 107,967 110,324
I. Nợ ngắn hạn 99,277 99,680 104,823 107,967 110,324
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6,746 5,086 10,076 11,240 10,359
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 64,185 65,206 65,732 68,778 72,335
4. Người mua trả tiền trước 2,916 4,089 3,322 3,581 4,705
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,287 9,381 9,631 9,668 9,579
6. Phải trả người lao động 3,276 2,783 2,934 2,814 3,407
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 367 361 490 562 526
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12,501 12,773 12,638 11,324 9,414
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,000 7,000 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,000 7,000 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -3,602 -6,035 -7,124 -8,255 -6,879
I. Vốn chủ sở hữu -3,602 -6,035 -7,124 -8,255 -6,879
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 43,118 43,118 43,118 43,118 43,118
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -346,720 -349,154 -350,243 -351,373 -349,997
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -328,071 -346,720 -346,720 -346,720 -346,720
- LNST chưa phân phối kỳ này -18,649 -2,433 -3,522 -4,653 -3,277
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 102,675 100,645 97,699 99,712 103,445