|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
33.742
|
33.430
|
31.348
|
34.499
|
39.371
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.786
|
3.266
|
246
|
796
|
2.763
|
|
1. Tiền
|
1.786
|
3.266
|
246
|
796
|
2.763
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.683
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.683
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10.515
|
10.834
|
15.549
|
16.200
|
19.375
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24.183
|
22.727
|
26.844
|
29.106
|
32.321
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
428
|
855
|
430
|
497
|
625
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.124
|
5.473
|
6.666
|
4.976
|
5.026
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.220
|
-18.220
|
-18.391
|
-18.379
|
-18.598
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15.748
|
16.412
|
13.284
|
15.326
|
15.220
|
|
1. Hàng tồn kho
|
32.123
|
32.787
|
29.500
|
31.542
|
31.259
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16.375
|
-16.375
|
-16.216
|
-16.216
|
-16.039
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.010
|
2.918
|
2.270
|
2.177
|
2.014
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
222
|
140
|
57
|
0
|
27
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.345
|
2.300
|
1.828
|
1.819
|
1.709
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
443
|
478
|
384
|
358
|
278
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
68.933
|
67.215
|
66.350
|
65.213
|
64.074
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
49.855
|
48.317
|
47.633
|
46.676
|
45.717
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
49.855
|
48.317
|
47.633
|
46.676
|
45.717
|
|
- Nguyên giá
|
404.048
|
404.048
|
404.318
|
404.318
|
404.318
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-354.193
|
-355.731
|
-356.685
|
-357.643
|
-358.601
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.326
|
1.326
|
1.326
|
1.326
|
1.326
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
826
|
826
|
826
|
826
|
826
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17.752
|
17.571
|
17.391
|
17.211
|
17.030
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.752
|
17.571
|
17.391
|
17.211
|
17.030
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
102.675
|
100.645
|
97.699
|
99.712
|
103.445
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
106.277
|
106.680
|
104.823
|
107.967
|
110.324
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
99.277
|
99.680
|
104.823
|
107.967
|
110.324
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.746
|
5.086
|
10.076
|
11.240
|
10.359
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
64.185
|
65.206
|
65.732
|
68.778
|
72.335
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.916
|
4.089
|
3.322
|
3.581
|
4.705
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.287
|
9.381
|
9.631
|
9.668
|
9.579
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.276
|
2.783
|
2.934
|
2.814
|
3.407
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
367
|
361
|
490
|
562
|
526
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.501
|
12.773
|
12.638
|
11.324
|
9.414
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.000
|
7.000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7.000
|
7.000
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-3.602
|
-6.035
|
-7.124
|
-8.255
|
-6.879
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-3.602
|
-6.035
|
-7.124
|
-8.255
|
-6.879
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
43.118
|
43.118
|
43.118
|
43.118
|
43.118
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-346.720
|
-349.154
|
-350.243
|
-351.373
|
-349.997
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-328.071
|
-346.720
|
-346.720
|
-346.720
|
-346.720
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-18.649
|
-2.433
|
-3.522
|
-4.653
|
-3.277
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
102.675
|
100.645
|
97.699
|
99.712
|
103.445
|