|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,191
|
9,016
|
13,262
|
9,254
|
11,692
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
285
|
52
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,906
|
8,964
|
13,262
|
9,254
|
11,692
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10,073
|
8,359
|
11,027
|
7,847
|
9,750
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-167
|
605
|
2,235
|
1,408
|
1,942
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
41
|
25
|
1
|
0
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
302
|
240
|
606
|
182
|
-2,370
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
261
|
240
|
210
|
182
|
-1,411
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,259
|
919
|
665
|
699
|
804
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,055
|
1,515
|
1,522
|
1,275
|
1,656
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,742
|
-2,044
|
-558
|
-749
|
1,852
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1,652
|
389
|
531
|
382
|
476
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,652
|
-389
|
-531
|
-382
|
-476
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5,394
|
-2,433
|
-1,089
|
-1,131
|
1,376
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5,394
|
-2,433
|
-1,089
|
-1,131
|
1,376
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,394
|
-2,433
|
-1,089
|
-1,131
|
1,376
|