Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,191 9,016 13,262 9,254 11,692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 285 52 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,906 8,964 13,262 9,254 11,692
4. Giá vốn hàng bán 10,073 8,359 11,027 7,847 9,750
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -167 605 2,235 1,408 1,942
6. Doanh thu hoạt động tài chính 41 25 1 0 1
7. Chi phí tài chính 302 240 606 182 -2,370
-Trong đó: Chi phí lãi vay 261 240 210 182 -1,411
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,259 919 665 699 804
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,055 1,515 1,522 1,275 1,656
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,742 -2,044 -558 -749 1,852
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 1,652 389 531 382 476
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,652 -389 -531 -382 -476
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -5,394 -2,433 -1,089 -1,131 1,376
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5,394 -2,433 -1,089 -1,131 1,376
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5,394 -2,433 -1,089 -1,131 1,376