|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-2,433
|
-1,089
|
-1,131
|
1,376
|
-1,541
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,753
|
1,176
|
2,500
|
-2,744
|
1,128
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,538
|
954
|
957
|
959
|
953
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
13
|
1,360
|
-2,331
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
40
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-25
|
-1
|
0
|
-1,594
|
-2
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
240
|
210
|
182
|
182
|
176
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-680
|
87
|
1,369
|
-1,368
|
-413
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-174
|
-4,311
|
-896
|
-3,057
|
3,348
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-664
|
3,287
|
-2,042
|
283
|
-516
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
160
|
1,593
|
768
|
7,222
|
-3,235
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
263
|
263
|
238
|
154
|
188
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-71
|
-61
|
-50
|
-1,388
|
-54
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,167
|
858
|
-613
|
1,846
|
-682
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-270
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,683
|
-1,598
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
1,000
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
25
|
1
|
0
|
1
|
2
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,708
|
-1,867
|
0
|
1,001
|
2
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,052
|
1,842
|
1,761
|
1,598
|
2,022
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,712
|
-3,852
|
-597
|
-2,479
|
-1,761
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,660
|
-2,010
|
1,164
|
-881
|
261
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-119
|
-3,020
|
551
|
1,966
|
-419
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,385
|
3,266
|
246
|
796
|
2,763
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,266
|
246
|
796
|
2,763
|
2,344
|