Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 184.845 263.045 327.399 348.939 358.878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72.454 90.551 38.768 71.659 16.795
1. Tiền 4.088 51.851 5.768 5.359 5.295
2. Các khoản tương đương tiền 68.366 38.700 33.000 66.300 11.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 105.850 163.000 273.117 266.667 328.067
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 42.067 42.067 42.067
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 105.850 163.000 231.050 224.600 286.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.181 6.902 12.732 7.493 10.775
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 341 55 0 28 23
2. Trả trước cho người bán 249 411 5.289 672 1.308
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.591 6.506 7.443 6.792 9.444
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -71 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 651 1.018 1.218 1.267 1.757
1. Hàng tồn kho 651 1.018 1.218 1.267 1.757
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.709 1.574 1.563 1.854 1.485
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 456 199 310 599 231
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.253 1.375 1.254 1.254 1.254
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15.864 20.291 19.109 25.219 23.989
I. Các khoản phải thu dài hạn 285 285 285 285 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 285 285 285 285 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.066 8.896 15.401 21.541 17.611
1. Tài sản cố định hữu hình 2.894 8.765 15.312 21.493 17.604
- Nguyên giá 80.002 86.294 95.133 106.101 105.862
- Giá trị hao mòn lũy kế -77.109 -77.529 -79.822 -84.608 -88.258
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 173 131 90 48 7
- Nguyên giá 20.523 20.523 20.523 20.523 20.523
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.350 -20.392 -20.433 -20.475 -20.516
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.077 2.494 0 0 3.218
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.077 2.494 0 0 3.218
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.436 8.615 3.423 3.393 3.160
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.436 8.615 3.423 3.393 3.160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 200.709 283.336 346.508 374.158 382.867
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17.751 32.538 29.620 57.909 27.495
I. Nợ ngắn hạn 17.238 31.828 28.724 56.849 26.405
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 319 2.939 718 749 1.138
4. Người mua trả tiền trước 0 0 7 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.470 3.889 5.560 3.851 3.483
6. Phải trả người lao động 1.038 10.342 7.976 8.976 8.618
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 6
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.044 1.451 953 29.720 883
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8.000 8.000 8.000 8.000 8.000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.368 5.208 5.510 5.554 4.277
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 512 709 896 1.060 1.090
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 155 140 140 140 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 357 569 756 920 1.090
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 182.958 250.798 316.888 316.250 355.372
I. Vốn chủ sở hữu 182.958 250.798 316.888 316.250 355.372
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.830 120.830 120.830 120.830 120.830
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.450 8.450 8.450 8.450 8.450
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52.857 120.815 187.005 186.458 225.437
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28.756 31.083 74.397 122.774 152.973
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.101 89.731 112.608 63.684 72.464
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 821 704 603 511 655
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 200.709 283.336 346.508 374.158 382.867