|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
67,733
|
60,175
|
15,821
|
36,490
|
73,201
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
67,733
|
60,175
|
15,821
|
36,490
|
73,201
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
25,532
|
23,485
|
10,397
|
18,271
|
25,036
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,200
|
36,690
|
5,424
|
18,220
|
48,165
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,851
|
5,454
|
11,469
|
422
|
2,801
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
1
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,389
|
3,693
|
1,708
|
3,070
|
3,665
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,660
|
5,349
|
2,442
|
4,681
|
6,211
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,003
|
33,102
|
12,742
|
10,891
|
41,090
|
|
12. Thu nhập khác
|
-347
|
3
|
2
|
3
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-347
|
3
|
2
|
3
|
2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,655
|
33,105
|
12,744
|
10,893
|
41,092
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,894
|
6,514
|
3,122
|
2,224
|
8,179
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
82
|
0
|
88
|
|
86
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,977
|
6,514
|
3,210
|
2,224
|
8,264
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
27,679
|
26,592
|
9,533
|
8,669
|
32,828
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-23
|
-23
|
-14
|
|
-14
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27,701
|
26,614
|
9,547
|
8,669
|
32,842
|