Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,832 37,766 67,733 60,175 15,821
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 16,832 37,766 67,733 60,175 15,821
4. Giá vốn hàng bán 11,846 18,864 25,532 23,485 10,397
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,986 18,903 42,200 36,690 5,424
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,890 334 1,851 5,454 11,469
7. Chi phí tài chính 0 1
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,577 3,774 3,389 3,693 1,708
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,549 4,632 5,660 5,349 2,442
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,750 10,831 35,003 33,102 12,742
12. Thu nhập khác -817 361 -347 3 2
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -817 361 -347 3 2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,933 11,192 34,655 33,105 12,744
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,876 2,614 6,894 6,514 3,122
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 82 82 0 88
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,958 2,614 6,977 6,514 3,210
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,975 8,578 27,679 26,592 9,533
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -23 -23 -23 -23 -14
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,998 8,601 27,701 26,614 9,547