|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
55,889
|
221,631
|
212,215
|
194,081
|
171,570
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
55,889
|
221,631
|
212,215
|
194,081
|
171,570
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
163,829
|
262,260
|
234,762
|
233,199
|
246,672
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-107,940
|
-40,629
|
-22,547
|
-39,118
|
-75,101
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
50,872
|
38,051
|
66,476
|
47,197
|
38,057
|
|
7. Chi phí tài chính
|
378
|
362
|
1,253
|
1,096
|
215
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
169
|
993
|
562
|
11
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,706
|
6,234
|
6,747
|
4,740
|
3,776
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,849
|
32,704
|
32,137
|
23,675
|
14,584
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-76,002
|
-41,877
|
3,792
|
-21,432
|
-55,619
|
|
12. Thu nhập khác
|
55
|
333
|
1,024
|
502
|
213
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
2
|
276
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
54
|
331
|
749
|
502
|
213
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-75,947
|
-41,546
|
4,540
|
-20,930
|
-55,406
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-75,947
|
-41,546
|
4,540
|
-20,930
|
-55,406
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-75,947
|
-41,546
|
4,540
|
-20,930
|
-55,406
|