Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45.152 35.676 50.309 46.559 50.421
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 45.152 35.676 50.309 46.559 50.421
4. Giá vốn hàng bán 101.516 30.113 66.316 61.255 66.018
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -56.363 5.563 -16.007 -14.696 -15.596
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.114 14.268 14.821 13.728 5.314
7. Chi phí tài chính 0 205 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 794 1.085 1.746 1.409 1.048
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.364 4.103 3.921 3.598 4.094
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -55.408 14.438 -6.854 -5.975 -15.425
12. Thu nhập khác 47 108 22 15 48
13. Chi phí khác 0 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 47 108 22 15 48
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -55.361 14.546 -6.832 -5.960 -15.377
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -55.361 14.546 -6.832 -5.960 -15.377
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -55.361 14.546 -6.832 -5.960 -15.377