|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
45.152
|
35.676
|
50.309
|
46.559
|
50.421
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
45.152
|
35.676
|
50.309
|
46.559
|
50.421
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
101.516
|
30.113
|
66.316
|
61.255
|
66.018
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-56.363
|
5.563
|
-16.007
|
-14.696
|
-15.596
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.114
|
14.268
|
14.821
|
13.728
|
5.314
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
205
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
794
|
1.085
|
1.746
|
1.409
|
1.048
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.364
|
4.103
|
3.921
|
3.598
|
4.094
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-55.408
|
14.438
|
-6.854
|
-5.975
|
-15.425
|
|
12. Thu nhập khác
|
47
|
108
|
22
|
15
|
48
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
47
|
108
|
22
|
15
|
48
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-55.361
|
14.546
|
-6.832
|
-5.960
|
-15.377
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-55.361
|
14.546
|
-6.832
|
-5.960
|
-15.377
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-55.361
|
14.546
|
-6.832
|
-5.960
|
-15.377
|