|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46,591
|
44,151
|
45,152
|
35,676
|
50,309
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46,591
|
44,151
|
45,152
|
35,676
|
50,309
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58,572
|
56,179
|
101,516
|
30,113
|
66,316
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-11,981
|
-12,028
|
-56,363
|
5,563
|
-16,007
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,647
|
7,029
|
5,114
|
14,268
|
14,821
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11
|
|
0
|
205
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,016
|
880
|
794
|
1,085
|
1,746
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,747
|
3,370
|
3,364
|
4,103
|
3,921
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5,108
|
-9,250
|
-55,408
|
14,438
|
-6,854
|
|
12. Thu nhập khác
|
37
|
21
|
47
|
108
|
22
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
37
|
21
|
47
|
108
|
22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5,071
|
-9,229
|
-55,361
|
14,546
|
-6,832
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5,071
|
-9,229
|
-55,361
|
14,546
|
-6,832
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,071
|
-9,229
|
-55,361
|
14,546
|
-6,832
|