単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 131,227 27,448 56,427 4,353 36,506
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,941 1,857 971 1,687 3,510
1. Tiền 2,941 1,857 971 1,687 3,510
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 107,231 1,760 1,528 1,732 0
1. Chứng khoán kinh doanh 109,024 5,012 5,012 5,012 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,793 -3,252 -3,484 -3,280 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,064 21,768 49,360 818 32,854
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18,531 5,532 6,133 306 306
2. Trả trước cho người bán 1,065 83 43,324 81 38
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 16,000 0 0 31,001
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,283 199 105 431 1,509
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,816 -45 -203 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 891 2,003 4,393 0 0
1. Hàng tồn kho 891 2,654 4,393 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -651 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 100 60 175 116 142
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 60 1 11 3 3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39 59 122 113 139
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 41 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 242,708 385,560 366,046 396,278 365,148
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 31,000 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 31,000 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,508 3,414 3,706 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 3,508 3,414 3,706 0 0
- Nguyên giá 3,887 3,887 4,330 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -379 -473 -624 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 239,200 382,007 362,318 365,257 365,139
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 302,007 306,318 309,257 310,156
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 180,000 80,000 56,000 56,000 56,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -1,017
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 59,200 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 139 21 21 9
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 53 21 21 9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 86 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 373,935 413,008 422,473 400,631 401,654
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,489 17,349 25,335 1,727 1,044
I. Nợ ngắn hạn 10,170 17,349 25,319 1,529 1,044
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 12,600 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,691 3,901 5,842 222 186
4. Người mua trả tiền trước 1,391 25 7 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,088 12,211 6,059 664 208
6. Phải trả người lao động 0 228 128 313 294
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 214 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 985 299 330 356
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,319 0 15 197 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 47 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,272 0 15 197 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 360,447 395,659 397,139 398,904 400,610
I. Vốn chủ sở hữu 360,447 395,659 397,139 398,904 400,610
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 323,000 323,000 323,000 323,000 323,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 114 114 114 114 114
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -437 -437 -437 -437 -437
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 292 292 292 292 292
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,469 72,681 74,160 75,936 77,642
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -7,529 40,742 72,617 74,160 75,477
- LNST chưa phân phối kỳ này 44,998 31,939 1,544 1,776 2,165
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9 10 10 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 373,935 413,008 422,473 400,631 401,654