TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
122.885
|
131.227
|
27.448
|
56.427
|
35.353
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.659
|
2.941
|
1.857
|
971
|
1.687
|
1. Tiền
|
2.659
|
2.941
|
1.857
|
971
|
1.687
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
49.748
|
107.231
|
1.760
|
1.528
|
1.732
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
109.024
|
5.012
|
5.012
|
5.012
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-1.793
|
-3.252
|
-3.484
|
-3.280
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
49.748
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69.083
|
20.064
|
21.768
|
49.360
|
31.818
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.968
|
18.531
|
5.532
|
6.133
|
306
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.521
|
1.065
|
83
|
43.324
|
81
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
41.255
|
0
|
16.000
|
0
|
31.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.051
|
2.283
|
199
|
105
|
431
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.713
|
-1.816
|
-45
|
-203
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.224
|
891
|
2.003
|
4.393
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
1.479
|
891
|
2.654
|
4.393
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-255
|
0
|
-651
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
170
|
100
|
60
|
175
|
116
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
84
|
60
|
1
|
11
|
3
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
67
|
39
|
59
|
122
|
113
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20
|
0
|
0
|
41
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
212.497
|
242.708
|
385.560
|
366.046
|
365.574
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
9.835
|
3.508
|
3.414
|
3.706
|
0
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.955
|
3.508
|
3.414
|
3.706
|
0
|
- Nguyên giá
|
24.510
|
3.887
|
3.887
|
4.330
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.556
|
-379
|
-473
|
-624
|
0
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.880
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
5.880
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
202.662
|
239.200
|
382.007
|
362.318
|
365.553
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
162.662
|
0
|
302.007
|
306.318
|
309.553
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
180.000
|
80.000
|
56.000
|
56.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
40.000
|
59.200
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
139
|
21
|
21
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
53
|
21
|
21
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
86
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
335.382
|
373.935
|
413.008
|
422.473
|
400.926
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17.638
|
13.489
|
17.349
|
25.335
|
1.583
|
I. Nợ ngắn hạn
|
17.638
|
10.170
|
17.349
|
25.319
|
1.568
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.625
|
0
|
0
|
12.600
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.142
|
2.691
|
3.901
|
5.842
|
222
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.586
|
1.391
|
25
|
7
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
134
|
6.088
|
12.211
|
6.059
|
702
|
6. Phải trả người lao động
|
18
|
0
|
228
|
128
|
315
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.126
|
0
|
0
|
214
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6
|
0
|
985
|
299
|
330
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
3.319
|
0
|
15
|
15
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
47
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
3.272
|
0
|
15
|
15
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
317.745
|
360.447
|
395.659
|
397.139
|
399.343
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
317.745
|
360.447
|
395.659
|
397.139
|
399.343
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
323.000
|
323.000
|
323.000
|
323.000
|
323.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114
|
114
|
114
|
114
|
114
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-437
|
-437
|
-437
|
-437
|
-437
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
292
|
292
|
292
|
292
|
292
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-5.236
|
37.469
|
72.681
|
74.160
|
76.375
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-9.507
|
-7.529
|
40.742
|
72.617
|
74.160
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.271
|
44.998
|
31.939
|
1.544
|
2.214
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12
|
9
|
10
|
10
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
335.382
|
373.935
|
413.008
|
422.473
|
400.926
|