|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
131,227
|
27,448
|
56,427
|
4,353
|
36,506
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,941
|
1,857
|
971
|
1,687
|
3,510
|
|
1. Tiền
|
2,941
|
1,857
|
971
|
1,687
|
3,510
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
107,231
|
1,760
|
1,528
|
1,732
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
109,024
|
5,012
|
5,012
|
5,012
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1,793
|
-3,252
|
-3,484
|
-3,280
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20,064
|
21,768
|
49,360
|
818
|
32,854
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18,531
|
5,532
|
6,133
|
306
|
306
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,065
|
83
|
43,324
|
81
|
38
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
16,000
|
0
|
0
|
31,001
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,283
|
199
|
105
|
431
|
1,509
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,816
|
-45
|
-203
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
891
|
2,003
|
4,393
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
891
|
2,654
|
4,393
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-651
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
100
|
60
|
175
|
116
|
142
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
60
|
1
|
11
|
3
|
3
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
39
|
59
|
122
|
113
|
139
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
41
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
242,708
|
385,560
|
366,046
|
396,278
|
365,148
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
31,000
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
31,000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,508
|
3,414
|
3,706
|
0
|
0
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,508
|
3,414
|
3,706
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
3,887
|
3,887
|
4,330
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-379
|
-473
|
-624
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
239,200
|
382,007
|
362,318
|
365,257
|
365,139
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
302,007
|
306,318
|
309,257
|
310,156
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
180,000
|
80,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,017
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
59,200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
139
|
21
|
21
|
9
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
53
|
21
|
21
|
9
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
86
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
373,935
|
413,008
|
422,473
|
400,631
|
401,654
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,489
|
17,349
|
25,335
|
1,727
|
1,044
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,170
|
17,349
|
25,319
|
1,529
|
1,044
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
12,600
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,691
|
3,901
|
5,842
|
222
|
186
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,391
|
25
|
7
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,088
|
12,211
|
6,059
|
664
|
208
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
228
|
128
|
313
|
294
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
214
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
985
|
299
|
330
|
356
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,319
|
0
|
15
|
197
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
47
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,272
|
0
|
15
|
197
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
360,447
|
395,659
|
397,139
|
398,904
|
400,610
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
360,447
|
395,659
|
397,139
|
398,904
|
400,610
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
323,000
|
323,000
|
323,000
|
323,000
|
323,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114
|
114
|
114
|
114
|
114
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-437
|
-437
|
-437
|
-437
|
-437
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
292
|
292
|
292
|
292
|
292
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37,469
|
72,681
|
74,160
|
75,936
|
77,642
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-7,529
|
40,742
|
72,617
|
74,160
|
75,477
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
44,998
|
31,939
|
1,544
|
1,776
|
2,165
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
9
|
10
|
10
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
373,935
|
413,008
|
422,473
|
400,631
|
401,654
|