1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36.205
|
441
|
12.649
|
8.773
|
31.164
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
36.205
|
441
|
12.649
|
8.773
|
31.164
|
4. Giá vốn hàng bán
|
35.103
|
297
|
12.337
|
8.515
|
30.584
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.102
|
143
|
311
|
257
|
580
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.658
|
606
|
839
|
61
|
1.846
|
7. Chi phí tài chính
|
623
|
112
|
95
|
142
|
-128
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
181
|
181
|
179
|
148
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
-393
|
-856
|
9. Chi phí bán hàng
|
263
|
62
|
85
|
178
|
171
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.644
|
517
|
849
|
982
|
2.941
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9.230
|
60
|
121
|
-1.377
|
-1.415
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
|
2.030
|
2.835
|
1.782
|
13. Chi phí khác
|
338
|
0
|
3
|
892
|
353
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-336
|
0
|
2.028
|
1.944
|
1.429
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.894
|
60
|
2.149
|
567
|
15
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
580
|
23
|
399
|
370
|
54
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
580
|
23
|
399
|
370
|
54
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.314
|
37
|
1.749
|
197
|
-39
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.314
|
37
|
1.749
|
197
|
-40
|