単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 0
4. Giá vốn hàng bán 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 917 2,326 950 6 689
7. Chi phí tài chính 254 -101 26 -155
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 660 759 475 639 606
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4 1,668 449 -478 83
12. Thu nhập khác 0 1,100 3 0
13. Chi phí khác 1 0 27 4 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 0 1,074 -2 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3 1,668 1,523 -480 83
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1 54 294 -95 17
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1 54 294 -95 17
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2 1,614 1,228 -385 66
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2 1,614 1,228 -385 66