Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36.205 441 12.649 8.773 31.164
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 36.205 441 12.649 8.773 31.164
4. Giá vốn hàng bán 35.103 297 12.337 8.515 30.584
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.102 143 311 257 580
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.658 606 839 61 1.846
7. Chi phí tài chính 623 112 95 142 -128
-Trong đó: Chi phí lãi vay 181 181 179 148
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -393 -856
9. Chi phí bán hàng 263 62 85 178 171
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.644 517 849 982 2.941
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.230 60 121 -1.377 -1.415
12. Thu nhập khác 2 2.030 2.835 1.782
13. Chi phí khác 338 0 3 892 353
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -336 0 2.028 1.944 1.429
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.894 60 2.149 567 15
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 580 23 399 370 54
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 580 23 399 370 54
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.314 37 1.749 197 -39
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.314 37 1.749 197 -40