|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
917
|
2,326
|
950
|
6
|
689
|
|
7. Chi phí tài chính
|
254
|
-101
|
26
|
-155
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
660
|
759
|
475
|
639
|
606
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4
|
1,668
|
449
|
-478
|
83
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
1,100
|
3
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
27
|
4
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
0
|
1,074
|
-2
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3
|
1,668
|
1,523
|
-480
|
83
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1
|
54
|
294
|
-95
|
17
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1
|
54
|
294
|
-95
|
17
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2
|
1,614
|
1,228
|
-385
|
66
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2
|
1,614
|
1,228
|
-385
|
66
|