単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 0 0
Giá vốn hàng bán 0 0
Lợi nhuận gộp 0 0
Doanh thu hoạt động tài chính 917 2,326 950 6 689
Chi phí tài chính 254 -101 26 -155
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 660 759 475 639 606
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4 1,668 449 -478 83
Thu nhập khác 0 1,100 3 0
Chi phí khác 1 0 27 4 0
Lợi nhuận khác -1 0 1,074 -2 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3 1,668 1,523 -480 83
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1 54 294 -95 17
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1 54 294 -95 17
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2 1,614 1,228 -385 66
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2 1,614 1,228 -385 66
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)