単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,164 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 31,164 0 0
Giá vốn hàng bán 30,584 0 0
Lợi nhuận gộp 580 0 0
Doanh thu hoạt động tài chính 1,846 917 2,326 950 6
Chi phí tài chính -128 254 -101 26 -155
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 171 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,941 660 759 475 639
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,415 4 1,668 449 -478
Thu nhập khác 1,782 0 1,100 3
Chi phí khác 353 1 0 27 4
Lợi nhuận khác 1,429 -1 0 1,074 -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -856 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15 3 1,668 1,523 -480
Chi phí thuế TNDN hiện hành 54 1 54 294 -95
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 54 1 54 294 -95
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -39 2 1,614 1,228 -385
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -40 2 1,614 1,228 -385
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)