単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 0 0
Giá vốn hàng bán 0 0
Lợi nhuận gộp 0 0
Doanh thu hoạt động tài chính 950 6 689 2,102 765
Chi phí tài chính 26 -155 -109
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 475 639 606 383 216
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 449 -478 83 1,828 548
Thu nhập khác 1,100 3 0 0
Chi phí khác 27 4 0 5
Lợi nhuận khác 1,074 -2 0 -5 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,523 -480 83 1,823 548
Chi phí thuế TNDN hiện hành 294 -95 17 70 127
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 294 -95 17 70 127
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,228 -385 66 1,753 422
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,228 -385 66 1,753 422
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)