単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3 1,668 1,523 -480 83
2. Điều chỉnh cho các khoản -663 -2,427 -924 -4,884 -689
- Khấu hao TSCĐ 0 0 0
- Các khoản dự phòng 254 -101 26 -3,778
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -917 -2,326 -950 -1,106 -689
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -661 -760 598 -5,363 -606
- Tăng, giảm các khoản phải thu 32 -748 758 -293 -90
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -207 1,994 -1,960 -430 -186
- Tăng giảm chi phí trả trước 4 -5 7 6 5
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 5,012
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -193 -449 0 -215
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 2,200
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -1,093
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -832 289 -1,047 39 -1,092
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,900 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 399 1,500 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 820 2,475 80 1 344
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 820 2,874 -320 1 344
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -472 472
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -472 472
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13 3,163 -1,838 511 -748
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,687 1,674 4,837 2,999 3,510
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,674 4,837 2,999 3,510 2,762