Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8.894 60 2.053 567 347
2. Điều chỉnh cho các khoản -9.993 -452 0 877 -79
- Khấu hao TSCĐ 42 42 42 -84
- Các khoản dự phòng 441 -69 14 388 347
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10.657 -606 -233 700 -700
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 181 181 177 -211 358
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -1.099 -393 2.053 1.444 269
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18.234 6.382 -3.874 -624 40.970
- Tăng, giảm hàng tồn kho 33.913 142 -11.849 -23.312 35.019
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -23.065 -1.045 14.004 23.005 -35.769
- Tăng giảm chi phí trả trước 19 6 6 -21 19
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 3.516 -362 -358
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13.967 -5.666 -63 -391 63
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 271 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 17.817 -575 277 -261 40.213
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 43
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 12
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -344.898 -34.800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 327.323 3.800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 4.300
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 225 0 839 -700 700
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17.295 0 839 -700 -26.000
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -1.700
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 1.175 -12.600
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -525 -12.600
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3 -575 1.116 -961 1.613
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 975 971 397 1.513 552
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 972 397 1.513 552 1.687