Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 112.741 240.646 232.208 186.753 225.166
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47.946 42.991 9.288 7.571 2.286
1. Tiền 12.743 16.769 5.340 3.384 1.079
2. Các khoản tương đương tiền 35.203 26.222 3.947 4.187 1.208
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.000 48.535 17.039 3.340 3.930
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 48.535 17.039 3.340 3.930
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 51.682 59.055 42.634 39.326 35.094
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.649 30.597 36.770 33.620 33.956
2. Trả trước cho người bán 33.473 27.385 5.161 5.550 1.539
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 560 1.073 864 903 694
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -160 -746 -1.096
IV. Tổng hàng tồn kho 1.343 78.349 151.092 124.308 172.656
1. Hàng tồn kho 1.343 78.349 151.092 124.308 172.656
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.770 11.717 12.156 12.208 11.200
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.280 9.492 4.634 6.948 4.346
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.490 2.225 7.521 5.260 6.700
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 422.281 428.197 516.804 522.142 409.150
I. Các khoản phải thu dài hạn 34.975 36.981 48.408 38.158 22.904
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 34.975 36.981 48.408 38.478 23.224
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -320 -320
II. Tài sản cố định 15.555 22.183 21.070 19.956 18.843
1. Tài sản cố định hữu hình 7.281 13.909 12.795 11.682 10.568
- Nguyên giá 10.983 18.552 18.552 18.552 18.552
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.702 -4.643 -5.757 -6.870 -7.984
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.275 8.275 8.275 8.275 8.275
- Nguyên giá 8.275 8.275 8.275 8.275 8.275
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 356.569 352.945 431.086 451.248 355.651
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 351.744 352.945 431.086 451.248 355.651
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.825 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11.950 12.770 11.950 12.540 10.450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9.950 9.950 9.950 9.950 9.950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 2.820 2.000 2.590 500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.231 3.318 4.290 239 1.302
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.231 3.318 4.290 239 1.302
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 535.022 668.843 749.012 708.895 634.317
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 351.050 474.904 547.257 506.008 429.686
I. Nợ ngắn hạn 131.378 266.301 365.523 409.779 327.744
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 56.430 96.004 101.787 50.894 62.454
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.323 3.354 44.435 16.168 30.667
4. Người mua trả tiền trước 2.274 6.471 2.554 431 1.224
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.215 209 65 442 1.543
6. Phải trả người lao động 554 593 673 307 1.032
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.345 1.536 4.006 4.053 3.914
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 33.533 139.436 194.448 321.433 209.283
11. Phải trả ngắn hạn khác 26.947 17.062 15.851 14.177 15.792
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.758 1.634 1.704 1.873 1.836
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 219.672 208.602 181.734 96.229 101.942
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 31.539 1.126 1.126 36.126 47.625
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 84.680 78.097 46.450 60.103 54.317
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 103.453 129.379 134.158 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 183.971 193.940 201.755 202.886 204.631
I. Vốn chủ sở hữu 183.971 193.940 201.755 202.886 204.631
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180.598 180.598 180.598 180.598 180.598
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 593 593 892 1.134 1.174
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.780 12.748 20.265 21.154 22.859
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.593 2.780 12.200 19.821 22.657
- LNST chưa phân phối kỳ này -3.813 9.968 8.065 1.333 202
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 535.022 668.843 749.012 708.895 634.317