単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 129 38 57 53 107
2. Điều chỉnh cho các khoản -248 -179 -112 -14,668 14,463
- Khấu hao TSCĐ 35 35 35 35 35
- Các khoản dự phòng 0 -14,578 14,578
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -13,640
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,233 -4,614 -5,005 -4,741 4,741
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,950 4,400 4,857 4,615 8,749
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -120 -141 -55 -14,615 14,570
- Tăng, giảm các khoản phải thu -34,793 -9,201 13,378 -18,096 1,256
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,442 -2,300 -10,724 3,281 23,118
- Tăng giảm chi phí trả trước 185 185 140 135 132
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 9,579 -360 -12,551
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -62 -62 1
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -33,286 -1,940 2,739 -29,719 26,527
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -36,705
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 193,289
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -72,480 -19,950 -90,238 15,865 -40,865
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 31,362 22,158 -3,268 15,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,214 29 14,242 -9,663
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -38,905 2,237 -93,506 30,107 121,556
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 72,397 -19,617 90,197 -9,756 41,961
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 41 19,576 9,788 -189,660
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 72,439 -41 90,197 32 -147,699
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 247 255 -570 421 383
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,798 2,045 2,300 1,730 2,151
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,045 2,300 1,730 2,151 2,535