Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.664.294 4.512.896 5.126.911 6.040.112 6.305.883
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 262.160 301.740 584.469 238.495 467.448
1. Tiền 262.160 301.740 289.469 238.495 461.448
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 295.000 0 6.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.406.389 1.406.389 865.000 1.115.000 1.477.148
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.406.389 1.406.389 865.000 1.115.000 1.477.148
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.347.505 2.215.332 2.781.010 3.809.828 3.489.204
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.998.886 1.859.296 2.512.689 3.579.773 3.285.828
2. Trả trước cho người bán 321.650 315.423 243.327 207.315 170.821
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 29.904 43.548 27.928 25.675 35.491
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.935 -2.935 -2.935 -2.935 -2.935
IV. Tổng hàng tồn kho 446.104 397.026 575.769 554.203 541.134
1. Hàng tồn kho 446.123 397.045 575.958 554.392 541.191
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -19 -19 -189 -189 -58
V. Tài sản ngắn hạn khác 202.136 192.411 320.664 322.586 330.949
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13.399 10.489 8.575 15.142 13.272
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 162.544 154.174 282.320 278.213 289.848
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 26.192 27.748 29.768 29.232 27.829
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.660.705 9.682.900 10.220.415 10.232.747 10.298.755
I. Các khoản phải thu dài hạn 33.279 33.334 33.421 33.505 33.590
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 33.279 33.334 33.421 33.505 33.590
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.791.549 7.511.423 7.211.161 6.979.322 6.390.407
1. Tài sản cố định hữu hình 7.736.778 7.457.091 7.157.266 6.925.208 6.336.706
- Nguyên giá 34.146.019 34.136.422 34.177.179 34.197.597 34.190.008
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.409.241 -26.679.332 -27.019.914 -27.272.389 -27.853.302
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 54.771 54.333 53.895 54.113 53.701
- Nguyên giá 75.511 75.511 75.511 76.208 76.260
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.741 -21.178 -21.616 -22.095 -22.559
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 347.140 663.768 1.436.348 1.699.181 2.303.606
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 347.140 663.768 1.436.348 1.699.181 2.303.606
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.224.939 1.224.939 1.224.939 1.224.939 1.224.939
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.224.939 1.224.939 1.224.939 1.224.939 1.224.939
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 263.798 249.436 314.546 295.801 346.213
1. Chi phí trả trước dài hạn 148.920 138.180 206.349 188.099 242.276
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 114.878 111.255 108.197 107.703 103.937
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15.324.998 14.195.796 15.347.326 16.272.860 16.604.638
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.635.826 5.509.556 6.578.887 7.070.046 7.529.392
I. Nợ ngắn hạn 5.401.090 4.241.942 5.042.652 5.279.181 5.501.168
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.373.793 1.814.406 1.914.307 2.212.988 1.801.680
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.412.728 1.866.742 2.789.937 2.685.387 3.275.669
4. Người mua trả tiền trước 2.062 1.006 763 1.650 687
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 90.079 64.915 75.737 123.679 194.225
6. Phải trả người lao động 101.048 94.795 84.647 31.898 85.136
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 49.550 68.142 89.839 31.804 40.276
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 32.606 29.439 26.234 25.691 25.726
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 250.836 225.569 0 125.461 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 88.388 76.929 61.189 40.624 77.769
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.234.736 1.267.614 1.536.235 1.790.866 2.028.225
1. Phải trả người bán dài hạn 424.812 427.170 426.056 423.956 424.586
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 227 227 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 799.587 830.192 1.100.565 1.356.193 1.586.516
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1.103 7.509
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 10.110 10.025 9.614 9.614 9.614
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8.689.173 8.686.240 8.768.439 9.202.814 9.075.246
I. Vốn chủ sở hữu 8.689.173 8.686.240 8.768.439 9.202.814 9.075.246
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6.827.675 6.827.675 6.827.675 6.827.675 6.827.675
2. Thặng dư vốn cổ phần -28 -28 -28 -28 -28
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1.848 -1.848 -1.848 -1.848 -1.848
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 696.561 696.561 696.561 696.561 892.998
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.150.379 1.147.176 1.231.059 1.666.019 1.345.476
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 576.930 576.930 576.930 1.231.887 577.096
- LNST chưa phân phối kỳ này 573.449 570.246 654.129 434.132 768.379
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 16.435 16.705 15.021 14.435 10.974
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15.324.998 14.195.796 15.347.326 16.272.860 16.604.638