Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,439,906 5,666,297 6,048,127 4,710,018 5,543,121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 277,914 585,969 473,415 296,823 547,262
1. Tiền 277,914 585,969 367,415 296,823 247,262
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 106,000 0 300,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 444,000 444,000 244,000 350,000 400,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 444,000 444,000 244,000 350,000 400,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,255,509 4,120,710 4,785,481 3,441,599 3,927,689
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,211,525 4,074,179 4,412,345 3,109,004 3,581,370
2. Trả trước cho người bán 5,320 7,673 348,435 308,696 318,423
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 38,664 38,857 24,701 26,833 30,830
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -2,935 -2,935
IV. Tổng hàng tồn kho 313,695 363,791 378,915 452,793 410,078
1. Hàng tồn kho 313,715 363,811 378,934 452,812 410,097
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -19 -19 -19 -19 -19
V. Tài sản ngắn hạn khác 148,788 151,827 166,316 168,803 258,091
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,807 9,087 15,140 10,776 9,695
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 115,582 104,110 127,342 139,154 216,314
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 25,398 38,630 23,835 18,874 32,082
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,069,620 10,777,551 10,479,947 10,430,479 10,014,732
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,606 14,495 28,712 32,094 32,190
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 14,606 14,495 28,712 32,094 32,190
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,484,973 9,185,753 8,902,817 8,605,806 8,339,900
1. Tài sản cố định hữu hình 9,427,913 9,129,119 8,846,597 8,549,724 8,284,257
- Nguyên giá 33,960,872 33,973,200 34,000,378 34,016,219 34,121,247
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,532,959 -24,844,080 -25,153,781 -25,466,495 -25,836,990
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 57,060 56,633 56,221 56,081 55,644
- Nguyên giá 75,218 75,218 75,218 75,511 75,511
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,158 -18,585 -18,997 -19,430 -19,867
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 115,902 127,944 97,281 355,462 171,058
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1,941 1,996 1,996 1,996 1,996
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 113,961 125,948 95,284 353,465 169,062
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 229,200 224,420 226,199 212,178 246,645
1. Chi phí trả trước dài hạn 100,413 96,583 98,776 94,618 129,501
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 128,787 127,837 127,423 117,560 117,143
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,509,526 16,443,848 16,528,075 15,140,497 15,557,853
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,378,523 8,066,636 8,205,131 6,809,645 7,032,664
I. Nợ ngắn hạn 6,344,673 6,385,551 6,574,296 5,690,852 5,996,479
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,041,154 3,105,057 3,176,228 3,016,508 2,959,784
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,826,946 2,773,726 2,356,583 1,875,084 2,744,950
4. Người mua trả tiền trước 1,400 3,144 2,666 10,519 3,554
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,237 54,381 92,049 50,102 38,802
6. Phải trả người lao động 120,642 51,300 80,568 82,483 126,968
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 86,894 38,783 78,939 43,871 46,609
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 154,587 162,733 426,580 157,393 34,157
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 166,987 290,119 395,103 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 41,813 29,440 70,564 59,789 41,655
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,033,850 1,681,085 1,630,834 1,118,793 1,036,186
1. Phải trả người bán dài hạn 394,445 403,329 411,454 399,614 412,714
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,621,352 1,259,703 1,202,185 702,435 622,029
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 1,443
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 18,053 18,053 17,196 16,743 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8,131,003 8,377,212 8,322,944 8,330,852 8,525,189
I. Vốn chủ sở hữu 8,131,003 8,377,212 8,322,944 8,330,852 8,525,189
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,827,675 6,827,675 6,827,675 6,827,675 6,827,675
2. Thặng dư vốn cổ phần -28 -28 -28 -28 -28
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,848 -1,848 -1,848 -1,848 -1,848
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 321,298 321,298 485,682 485,682 485,682
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 966,760 1,214,439 995,862 1,003,007 1,198,898
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 441,447 987,551 503,126 503,126 506,385
- LNST chưa phân phối kỳ này 525,312 226,888 492,735 499,881 692,513
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 17,147 15,678 15,601 16,365 14,810
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,509,526 16,443,848 16,528,075 15,140,497 15,557,853