|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
274.208
|
355.558
|
-7.069
|
88.675
|
531.824
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
442.546
|
392.656
|
271.914
|
163.426
|
345.540
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
289.679
|
289.262
|
288.052
|
423.142
|
252.413
|
|
- Các khoản dự phòng
|
151.286
|
99.550
|
-25.267
|
-225.383
|
112.766
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5.550
|
13.258
|
3.681
|
-1.718
|
-2.568
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-50.009
|
-53.291
|
-30.145
|
-62.086
|
-52.972
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
46.041
|
43.879
|
36.193
|
29.805
|
35.900
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
-600
|
-333
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
716.754
|
748.214
|
264.845
|
252.101
|
877.363
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-599.524
|
1.203.766
|
1.129.733
|
-765.950
|
-1.080.491
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8.068
|
-26.089
|
52.701
|
-175.686
|
22.720
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-536.200
|
162.798
|
-639.483
|
523.531
|
51.731
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-178
|
-21.078
|
13.649
|
-66.255
|
12.032
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-60.867
|
-2.751
|
-37.814
|
-28.997
|
-36.270
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-25.145
|
0
|
-25.000
|
-472
|
-33.103
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2.805
|
15.441
|
4.584
|
2.881
|
5.945
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-13.157
|
-26.371
|
-14.469
|
-18.622
|
-39.025
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-523.580
|
2.053.929
|
748.746
|
-277.468
|
-219.099
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-80.433
|
-101.340
|
-202.026
|
-402.916
|
-349.457
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
172
|
|
1.393
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-150.000
|
-1.256.389
|
-150.000
|
-715.000
|
-400.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
452.000
|
-50.000
|
150.000
|
1.256.389
|
150.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
49.910
|
65.007
|
15.302
|
50.325
|
58.633
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
271.478
|
-1.342.550
|
-186.724
|
190.191
|
-540.824
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.048.885
|
3.018.456
|
2.182.818
|
2.066.317
|
2.248.550
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.195.197
|
-3.280.578
|
-2.705.048
|
-1.696.042
|
-1.834.570
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-16
|
-340.212
|
-212
|
-267
|
-283
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-146.328
|
-602.334
|
-522.442
|
370.007
|
413.697
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-398.431
|
109.045
|
39.580
|
282.730
|
-346.226
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
551.545
|
153.114
|
262.160
|
301.740
|
584.721
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
153.114
|
262.160
|
301.740
|
584.469
|
238.495
|