Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 427.216 444.917 303.544 585.343 436.717
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 104 0 400 57 1.882
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 427.111 444.917 303.144 585.286 434.835
4. Giá vốn hàng bán 427.472 442.648 295.941 577.064 417.380
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -361 2.269 7.203 8.222 17.456
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4 66 27 179 1
7. Chi phí tài chính 15.820 17.430 17.878 19.653 22.496
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15.751 16.356 17.534 18.618 22.496
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 558 688 453 1.123 275
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.635 4.096 3.762 3.979 3.456
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -21.370 -19.879 -14.863 -16.353 -8.770
12. Thu nhập khác 30 2 51 8 10
13. Chi phí khác 4.863 2.580 508 7.911 4.965
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.834 -2.579 -457 -7.903 -4.956
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -26.203 -22.458 -15.320 -24.257 -13.726
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -26.203 -22.458 -15.320 -24.257 -13.726
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -26.203 -22.458 -15.320 -24.257 -13.726