|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
427.216
|
444.917
|
303.544
|
585.343
|
436.717
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
104
|
0
|
400
|
57
|
1.882
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
427.111
|
444.917
|
303.144
|
585.286
|
434.835
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
427.472
|
442.648
|
295.941
|
577.064
|
417.380
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-361
|
2.269
|
7.203
|
8.222
|
17.456
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
66
|
27
|
179
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15.820
|
17.430
|
17.878
|
19.653
|
22.496
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.751
|
16.356
|
17.534
|
18.618
|
22.496
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
558
|
688
|
453
|
1.123
|
275
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.635
|
4.096
|
3.762
|
3.979
|
3.456
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-21.370
|
-19.879
|
-14.863
|
-16.353
|
-8.770
|
|
12. Thu nhập khác
|
30
|
2
|
51
|
8
|
10
|
|
13. Chi phí khác
|
4.863
|
2.580
|
508
|
7.911
|
4.965
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.834
|
-2.579
|
-457
|
-7.903
|
-4.956
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-26.203
|
-22.458
|
-15.320
|
-24.257
|
-13.726
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-26.203
|
-22.458
|
-15.320
|
-24.257
|
-13.726
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-26.203
|
-22.458
|
-15.320
|
-24.257
|
-13.726
|