|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
554,496
|
381,501
|
605,056
|
427,216
|
444,917
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
52
|
|
106
|
104
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
554,444
|
381,501
|
604,950
|
427,111
|
444,917
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
560,647
|
385,988
|
612,545
|
427,472
|
442,648
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-6,203
|
-4,487
|
-7,595
|
-361
|
2,269
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
243
|
0
|
47
|
4
|
66
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,164
|
16,454
|
18,563
|
15,820
|
17,430
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,451
|
16,320
|
15,973
|
15,751
|
16,356
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,038
|
436
|
691
|
558
|
688
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,545
|
3,682
|
4,565
|
4,635
|
4,096
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-32,707
|
-25,059
|
-31,368
|
-21,370
|
-19,879
|
|
12. Thu nhập khác
|
97,009
|
154
|
11,691
|
30
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
63,394
|
5,694
|
5,875
|
4,863
|
2,580
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
33,615
|
-5,540
|
5,816
|
-4,834
|
-2,579
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
908
|
-30,599
|
-25,551
|
-26,203
|
-22,458
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
908
|
-30,599
|
-25,551
|
-26,203
|
-22,458
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
908
|
-30,599
|
-25,551
|
-26,203
|
-22,458
|