1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
476.841
|
369.937
|
417.739
|
635.171
|
554.496
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
708
|
45
|
109
|
3
|
52
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
476.133
|
369.892
|
417.630
|
635.168
|
554.444
|
4. Giá vốn hàng bán
|
478.546
|
370.665
|
397.271
|
627.347
|
560.647
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2.413
|
-773
|
20.360
|
7.821
|
-6.203
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
305
|
2
|
8
|
0
|
243
|
7. Chi phí tài chính
|
24.628
|
18.662
|
20.433
|
16.871
|
20.164
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22.413
|
18.662
|
18.893
|
16.871
|
16.451
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.461
|
511
|
876
|
526
|
1.038
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.909
|
3.994
|
6.707
|
4.777
|
5.545
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-32.106
|
-23.939
|
-7.649
|
-14.352
|
-32.707
|
12. Thu nhập khác
|
3.171
|
36
|
56.062
|
76.985
|
97.009
|
13. Chi phí khác
|
7.152
|
1.000
|
2.857
|
61.766
|
63.394
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3.982
|
-964
|
53.205
|
15.219
|
33.615
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-36.088
|
-24.903
|
45.556
|
867
|
908
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-36.088
|
-24.903
|
45.556
|
867
|
908
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-36.088
|
-24.903
|
45.556
|
867
|
908
|