Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 554.496 381.501 605.056 427.216 444.917
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 52 106 104 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 554.444 381.501 604.950 427.111 444.917
4. Giá vốn hàng bán 560.647 385.988 612.545 427.472 442.648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -6.203 -4.487 -7.595 -361 2.269
6. Doanh thu hoạt động tài chính 243 0 47 4 66
7. Chi phí tài chính 20.164 16.454 18.563 15.820 17.430
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16.451 16.320 15.973 15.751 16.356
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.038 436 691 558 688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.545 3.682 4.565 4.635 4.096
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -32.707 -25.059 -31.368 -21.370 -19.879
12. Thu nhập khác 97.009 154 11.691 30 2
13. Chi phí khác 63.394 5.694 5.875 4.863 2.580
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 33.615 -5.540 5.816 -4.834 -2.579
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 908 -30.599 -25.551 -26.203 -22.458
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 908 -30.599 -25.551 -26.203 -22.458
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 908 -30.599 -25.551 -26.203 -22.458