Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -37.200 -24.903 34.486 867 -3.206
2. Điều chỉnh cho các khoản 29.595 33.277 -19.755 16.349 201
- Khấu hao TSCĐ 8.057 14.615 14.446 15.966 14.435
- Các khoản dự phòng -969 1.346 -2.877 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1.910 1.610 -1.628 3.471
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.817 -56.050 -11.132 -34.155
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 22.413 18.662 18.893 16.021 16.451
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -7.606 8.374 14.731 17.216 -3.005
- Tăng, giảm các khoản phải thu -101.389 137.323 45.007 -281.210 29.063
- Tăng, giảm hàng tồn kho 57.755 14.657 -56.274 -8.150 45.160
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 113.891 -99.502 -9.921 418.321 -118.854
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.420 1.313 818 805 -548
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -22.544 -18.401 -18.666 -16.171 -16.263
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3 1.186 -1.186
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4.262 -12.385 39.237 -29.423 -17.156
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 37.268 31.379 14.933 102.573 -82.789
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -664 -544 -52.682 -163.322 5.691
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3.100 56.049 37.109 97.000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -5 -8.005 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 8.000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 -4 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2.436 -544 3.362 -126.223 102.691
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 368.513 427.562 371.900 557.139 507.109
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -385.161 -466.861 -404.542 -533.969 -521.509
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 2.765 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16.648 -39.298 -32.642 25.935 -14.400
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 23.056 -8.464 -14.347 2.285 5.502
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.762 25.973 17.509 1.885 2.226
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1.910 -1.610 -1.653 -3.471
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25.908 17.509 1.552 2.226 4.257