Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 274.218 363.440 512.450 705.633 831.723
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.472 11.485 23.652 79.833 44.836
1. Tiền 13.472 11.485 15.652 6.833 5.836
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 8.000 73.000 39.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 163.071 179.738 247.682 244.436 323.379
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 146.467 144.358 211.179 219.465 294.179
2. Trả trước cho người bán 14.681 32.805 27.386 23.498 26.698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.338 2.575 9.432 1.921 3.228
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -415 0 -315 -449 -725
IV. Tổng hàng tồn kho 94.653 169.544 227.823 374.890 457.944
1. Hàng tồn kho 94.653 169.544 231.669 375.906 457.944
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -3.846 -1.016 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.022 2.673 13.294 6.475 5.565
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.717 2.510 4.171 3.573 4.283
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 141 163 9.116 2.900 1.279
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.165 0 6 2 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 259.485 251.333 382.474 376.702 450.804
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.168 2.295 2.337 3.006 3.577
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.168 2.295 2.337 3.006 3.577
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 242.155 232.696 331.878 329.273 386.583
1. Tài sản cố định hữu hình 225.944 216.037 316.042 314.273 358.104
- Nguyên giá 334.706 359.814 500.671 557.906 670.398
- Giá trị hao mòn lũy kế -108.763 -143.777 -184.629 -243.633 -312.294
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16.211 16.659 15.836 15.001 28.479
- Nguyên giá 20.260 21.370 21.380 21.380 35.609
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.049 -4.711 -5.544 -6.379 -7.130
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 132 0 32.678 11.144 17.121
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 132 0 32.678 11.144 17.121
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.029 16.342 15.581 33.279 43.523
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.029 16.342 15.581 33.279 43.523
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 533.702 614.773 894.923 1.082.335 1.282.527
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 174.108 164.167 296.962 291.561 308.003
I. Nợ ngắn hạn 129.987 137.311 227.297 242.969 276.952
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 66.568 69.784 84.916 57.981 41.695
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22.544 12.204 46.842 62.517 80.170
4. Người mua trả tiền trước 6.304 5.881 15.796 19.598 32.615
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.601 8.200 2.647 3.991 17.710
6. Phải trả người lao động 20.459 21.643 37.364 56.440 65.146
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.300 1.268 1.183 893 1.012
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 941 5.682 16.883 4.794 11.717
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 5.500 15.000 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.271 12.650 16.166 21.756 26.886
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 44.121 26.855 69.665 48.592 31.052
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 130 234 117 138 132
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 40.691 25.172 65.225 43.485 30.450
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 3.300 1.449 4.323 4.969 470
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 359.595 450.606 597.961 790.774 974.524
I. Vốn chủ sở hữu 360.189 450.617 597.958 790.774 974.524
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 121.718 121.718 162.290 162.290 162.290
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.473 5.473 9.442 9.442 9.442
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 42.985 67.288 94.353 94.353 94.353
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 190.014 256.139 331.872 524.687 708.438
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 92.803 147.876 207.052 307.791 471.226
- LNST chưa phân phối kỳ này 97.211 108.263 124.820 216.896 237.211
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -595 -11 3 0 0
1. Nguồn kinh phí -595 -11 3 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 533.702 614.773 894.923 1.082.335 1.282.527